Russia thắng Namibia 6-0 ở Giao hữu quốc tế, đá lúc 22:35 ngày 03/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Central Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
24 Dứt điểm 4
7 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 8 | 5 | 2 | 1 | +15 | 17 |
| 191 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 |
Chơi hay nhất
- 8,9 Maksim Glushenkov Russia
- 8,3 D. Krugovoy Russia
- 7,9 Lechi Sadulaev Russia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 86%
Russia 86% Hòa 10% 4% Namibia
xG dự kiến 2.48 - 0.52
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 36%
Tài 1.582%
Tài 3.541%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Russia (86%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.13 | 9.70 | 29.00 |
| Nguồn 2 | 1.12 | 9.20 | 22.00 |
| Nguồn 3 | 1.10 | 9.40 | 28.00 |
| Nguồn 4 | 1.09 (kèo tăng) | 9.50 (kèo giảm) | 29.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.11 | 9.21 | 24.27 |
| Đồng thuận | 1.11 | 9.40 | 28.00 |
Thống kê trận đấu
4.68 0.17 xG (bàn kỳ vọng)
65% 35% Kiểm soát bóng
24 4 Dứt điểm
14 0 Sút trúng đích
4 1 Cơ hội ngon
7 0 Phạt góc
8 8 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 A. Mitryushkin -
1 A. Maksimenko -
2 T. Ibishev -
30 I. Vakhaniya -
3 I. Diveev -
19 K. Glebov -
31 M. Kislyak -
11 A. Batrakov -
67 M. Glushenkov -
27 I. Oblyakov -
4 D. Krugovoy -
10 K. Tyukavin -
23 M. Petrov
Dự bị
-
1 M. Kaseturu -
23 J. Mateus -
20 I. Kamberipa -
21 K. Eib -
2 S. Damaseb -
14 T. Hikupembe -
3 T. Karuuombe -
15 B. Namib -
10 O. Nguarambuka -
22 J. Petrus -
12 M. H. Muyeka -
11 N. Iiyambo
Chơi hay nhất
8,9 Maksim Glushenkov Russia
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,3 D. Krugovoy Russia
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,9 Lechi Sadulaev Russia
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Russia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Anton Mitryushkin TM DB | 48' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 |
| 12 S. Agkatsev TM | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 |
| 22 M. Beveev HV | 93' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 50/61 | 2 | 1 |
| 14 V. Melekhin HV | 77' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 76/82 | 0 | 0 |
| 5 M. Osipenko HV | 64' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 56/61 | 1 | 1 |
| 4 D. Krugovoy HV DB | 48' | 8,3 | 0 | 0 | 0/2 | 24/28 | 3 | 1 |
| 21 Arsen Adamov HV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/26 | 0 | 0 |
| 30 I. Vakhaniya HV DB | 29' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 |
| 2 Turpal-Ali Ibishev HV DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 9/9 | 0 | 0 |
| 8 N. Umyarov TV | 77' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 61/69 | 1 | 1 |
| 25 D. Prutsev TV | 77' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 48/57 | 0 | 0 |
| 15 Artem Karpukas TV | 64' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 43/48 | 3 | 2 |
| 67 Maksim Glushenkov TV DB | 48' | 8,9 | 1 | 0 | 3/3 | 24/28 | 2 | 1 |
| 19 K. Glebov TV DB | 48' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 6/8 | 2 | 0 |
| 27 I. Oblyakov TV DB | 29' | 7,4 | 0 | 1 | 1/1 | 24/25 | 1 | 0 |
| 23 M. Petrov TV DB | 16' | 7,3 | 1 | 1 | 1/2 | 14/16 | 1 | 0 |
| 11 Aleksey Batrakov TV DB | 16' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/17 | 1 | 0 |
| 10 K. Tyukavin TĐ DB | 48' | 7,0 | 1 | 0 | 1/3 | 6/9 | 0 | 0 |
| 20 Lechi Sadulaev TĐ | 45' | 7,9 | 1 | 0 | 2/4 | 11/13 | 1 | 3 |
| 59 Aleksey Miranchuk C TĐ | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 19/21 | 2 | 1 |
| 7 Aleksandr Sobolev TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 8/12 | 0 | 1 |
Namibia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 K. Ndisiro TM | 93' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/55 | 0 | 0 | 9 |
| 4 R. Hanamub HV | 93' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 0 | 0 |
| 6 N. K. Katua HV | 93' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 1 | 0 | 0 |
| 21 K. Eib HV DB | 93' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Ivan Kamberipa HV DB | 92' | 4,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 1 | 0 |
| 2 S. Damaseb HV DB | 29' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Paulus Ileni Amutenya HV | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Deon Hotto TV | 93' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 1 | 2 | 0 |
| 18 Aprocious Petrus TV | 93' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 28/38 | 0 | 1 | 0 |
| 17 W. Rudath TV | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Moses Shidolo TV | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 2 | 0 |
| 15 B. Namib TV DB | 64' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 0 | 0 |
| 9 B. Muzeu TV | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Peter Shalulile C TĐ | 93' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 19/23 | 1 | 2 | 0 |
| 11 N. Iiyambo TĐ DB | 21' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
34'
N. K. Katua Phạm lỗi
L. Sadulaev 1-0 kiến tạo: A. Karpukas
37'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: D. Krugovoy, ra: A. Adamov
46'
vào: K. Glebov, ra: L. Sadulaev
46'
vào: M. Glushenkov, ra: A. Miranchuk
46'
vào: A. Mitryushkin, ra: S. Agkatsev
46'
vào: K. Tyukavin, ra: A. Sobolev
46'
D. Prutsev 2-0 kiến tạo: K. Glebov
54'
64'
vào: B. Muzeu, ra: B. Namib
64'
vào: S. Damaseb, ra: M. Shidolo
vào: I. Oblyakov, ra: A. Karpukas
64'
vào: I. Vakhaniya, ra: M. Osipenko
64'
K. Tyukavin 3-0 kiến tạo: I. Oblyakov
65'
72'
vào: N. Iiyambo, ra: W. Rudath
vào: M. Petrov, ra: D. Prutsev
77'
vào: T. Ibishev, ra: V. Melekhin
77'
vào: A. Batrakov, ra: N. Umyarov
77'
M. Glushenkov 4-0 kiến tạo: M. Petrov
84'
M. Petrov 5-0 (P)
87'
90'+2
vào: P. I. Amutenya, ra: I. Kamberipa
K. Ndisiro 6-0 (phản lưới)
90'+2
90'+3
vào: T. Hikupembe, ra: P. Shalulile
90'+3
vào: T. Karuuombe, ra: A. Petrus
Kết thúc trận · 6-0