Đội tuyển Serbia
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Serbia đang xếp thứ 122 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Vị trí của Serbia mùa 20/21
Chuỗi thua 6 trận đang đè nặng lên Serbia. Đội có 4 thắng, 1 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Vị trí Serbia so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Serbia nằm giữa Albania và Latvia. Cách biệt với Anh là 11 điểm.
Giới thiệu Serbia
Serbia lấy Stadion Rajko Mitić ở Beograd làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SER. Stadion Rajko Mitić có 51.862 chỗ ngồi.
Serbia tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Serbia mùa 20/21. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Jovan Milošević | Tiền đạo |
| 1 | Đorđe Petrović | Thủ môn |
| 2 | Kosta Nedeljković | Hậu vệ |
| 2 | Petar Sukacev | Tiền vệ |
| 3 | Strahinja Pavlović | Hậu vệ |
| 4 | Nikola Milenković | Hậu vệ |
| 5 | Nemanja Maksimović | Tiền vệ |
| 6 | Nemanja Gudelj | Hậu vệ |
| 7 | Aleksandar Stanković | Tiền vệ |
| 8 | Luka Jović | Tiền đạo |
| 9 | Dejan Joveljić | Tiền đạo |
| 10 | Dušan Tadić | Tiền đạo |
| 11 | Filip Kostić | Hậu vệ |
| 12 | Filip Stanković | Thủ môn |
| 13 | Miloš Veljković | Hậu vệ |
| 13 | Nikola Simić | Hậu vệ |
| 14 | Andrija Živković | Tiền đạo |
| 15 | Srdjan Babic | Hậu vệ |
| 16 | Strahinja Eraković | Hậu vệ |
| 17 | Aleksa Terzić | Hậu vệ |
| 18 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo |
| 20 | Sergej Milinković-Savić | Tiền vệ |
| 20 | Vanja Dragojević | Tiền vệ |
| 20 | Vasilije Kostov | Tiền vệ |
| 21 | Lazar Samardžić | Tiền vệ |
| 22 | Saša Lukić | Tiền vệ |
| 22 | Petar Stanić | Tiền vệ |
| 23 | Vanja Milinković-Savić | Thủ môn |
| 28 | Dušan Vlahović | Tiền đạo |