Netherlands thắng Serbia 2-1 ở UEFA Nations League (Hạng A · Bảng 2 · Vòng 2), đá lúc 23:00 ngày 27/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadium Rajko Mitić.
Dự đoán nhanh
-
Serbia 14% - Hòa 20%
-
Netherlands 67%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng67%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.88 | 0.92 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.56 | X1.38 |
1 6.81 X 4.80 2 1.42
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
33% Kiểm soát bóng 67%
11 Dứt điểm 25
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại · Group 2
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 8 |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Chơi hay nhất
- 8,1 Vanja Milinković-Savić Serbia
- 8,1 Joey Veerman Netherlands
- 7,8 Jan Paul van Hecke Netherlands
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 67%
Serbia 14% Hòa 20% 67% Netherlands
xG dự kiến 1.01 - 1.86
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.580%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.555%
Phạt góc tài 9.543%
Phạt góc tài 10.531%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Netherlands (67%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 7.19 | 4.94 | 1.45 |
| Nguồn 4 | 7.00 | 4.50 | 1.44 |
| Nguồn 6 | 7.00 | 4.75 | 1.40 |
| Nguồn 8 | 7.00 | 5.00 | 1.36 |
| Nguồn 10 | 6.00 | 4.60 | 1.43 |
| Nguồn 11 | 6.52 | 4.95 | 1.45 |
| Nguồn 12 | 6.50 | 4.80 | 1.44 |
| Nguồn 13 | 6.80 | 5.00 | 1.45 |
| Nguồn 16 | 6.00 | 4.80 | 1.44 |
| Nguồn 17 | 6.00 | 4.75 | 1.42 |
| Nguồn 18 | 7.90 | 4.95 | 1.38 |
| Nguồn 20 | 7.50 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 6.82 | 4.97 | 1.45 |
| Nguồn 23 | 6.57 | 4.49 | 1.37 |
| Nguồn 25 | 7.50 | 4.90 | 1.38 |
| Nguồn 27 | 6.50 | 4.50 | 1.36 |
| Đồng thuận | 6.81 | 4.80 | 1.42 |
Thống kê trận đấu
1.50 2.75 xG (bàn kỳ vọng)
33% 67% Kiểm soát bóng
11 25 Dứt điểm
6 8 Sút trúng đích
4 6 Cơ hội ngon
3 4 Phạt góc
7 10 Phạm lỗi
4 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 Đ. Petrović -
12 F. Stanković -
13 N. Simić -
16 S. Eraković -
4 V. Dragojevic -
5 N. Maksimović -
11 F. Kostić -
19 S. Džodić -
21 L. Samardžić -
8 L. Jović -
10 D. Tadić -
18 M. Cvetković
Dự bị
-
13 R. Roefs -
23 M. Flekken -
2 J. Timber -
3 J. Hato -
5 N. Aké -
12 K. Taylor -
16 G. Til -
19 Q. Timber -
20 T. Koopmeiners -
9 J. Zirkzee -
10 N. Lang -
21 R. van Bommel
Chơi hay nhất
8,1 Vanja Milinković-Savić Serbia
6 lần cứu thua
8,1 Joey Veerman Netherlands
5 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
7,8 Jan Paul van Hecke Netherlands
Serbia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Vanja Milinković-Savić TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/40 | 0 | 0 | 6 |
| 15 S. Babić HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 41/44 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Aleksa Terzić HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Strahinja Pavlović HV | 71' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Kosta Nedeljković HV | 59' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Strahinja Eraković HV DB | 31' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Nemanja Gudelj TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Saša Lukić TV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 21/24 | 1 | 3 | 0 |
| 14 Andrija Živković C TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 19/26 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Aleksandar Stanković TV | 59' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Sergej Milinković-Savić TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Nemanja Maksimović TV DB | 31' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Filip Kostić TV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Dušan Tadić TĐ DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/12 | 4 | 1 | 0 |
| 8 Luka Jović TĐ DB | 45' | 6,9 | 1 | 0 | 3/6 | 7/12 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Dejan Joveljić TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 6/11 | 0 | 1 | 0 |
Netherlands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bart Verbruggen TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 0 | 5 |
| 6 Jan Paul van Hecke HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 109/117 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Virgil van Dijk C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 71/71 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Micky van de Ven HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 43/48 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Denzel Dumfries HV | 80' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 45/47 | 3 | 2 | 0 |
| 2 Jurriën Timber HV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Joey Veerman TV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/1 | 105/117 | 5 | 4 | 0 |
| 8 Ryan Gravenberch TV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 35/39 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Tijjani Reijnders TV | 67' | 6,4 | 0 | 0 | 1/6 | 23/25 | 4 | 0 | 0 |
| 16 Guus Til TV DB | 23' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 9/9 | 2 | 1 | 0 |
| 12 Kenneth Taylor TV DB | 23' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 6/11 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Quinten Timber TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Crysencio Summerville TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/2 | 42/49 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Mexx Meerdink TĐ | 80' | 7,3 | 2 | 0 | 3/5 | 14/19 | 3 | 0 | 0 |
| 21 Ruben van Bommel TĐ DB | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 1/4 | 33/37 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Cody Gakpo TĐ | 17' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Lukić Phạm lỗi
12'
17'
vào: R. van Bommel, ra: C. Gakpo
30'
M. Meerdink 0-1 (P)
Hết hiệp 1 · 0-1
L. Jović 1-1 kiến tạo: S. Lukić
46'
vào: L. Jović, ra: D. Joveljić
46'
vào: D. Tadić, ra: S. Milinković-Savić
46'
vào: S. Eraković, ra: K. Nedeljković
59'
vào: N. Maksimović, ra: A. Stanković
59'
67'
vào: G. Til, ra: R. Gravenberch
67'
vào: K. Taylor, ra: T. Reijnders
69'
M. Meerdink 1-2 kiến tạo: G. Til
vào: F. Kostić, ra: S. Pavlović
71'
80'
vào: J. Timber, ra: D. Dumfries
80'
vào: Q. Timber, ra: M. Meerdink
85'
Kết thúc trận · 1-2