Bảng xếp hạng UEFA Nations League — Thứ hạng mới nhất
54 đội UEFA Nations League chia thành 14 bảng, phần lớn đã đá 4 trận. England ghi 14 bàn, nhiều nhất giải; Northern Ireland chưa để thủng lưới bàn nào. France thắng 4 trong 5 trận gần nhất (WDWWW, trận mới nhất ở bên trái). Trận thắng đậm nhất trong 52 kết quả gần đây: England thắng 7-0 trên sân Croatia ngày 3/10. Türkiye thua 4 trong 5 trận gần đây (LLLLW, trận mới nhất ở bên trái). Faroe Islands hòa 4 trận, nhiều nhất UEFA Nations League. Giải được lập để thay phần lớn trận giao hữu của các đội tuyển châu Âu bằng một cơ chế thăng hạng, xuống hạng và có danh hiệu thật. Kế tiếp, Türkiye gặp Belgium lúc 00h00 ngày 13/11.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Châu Âu (đội tuyển quốc gia)
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 9 – Tháng 11 (vòng bảng), Tháng 3 và Tháng 6 năm sau (tứ kết và chung kết)
- Số đội
- 54
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 10 | WDWWW |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 | WDWLD |
| 3 | | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 | LWLWW |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | LLLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 12 | WWWWL |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 | WLWDW |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | LWLDL |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | LLLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 9 | WLWWL |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +7 | 7 | LWDWL |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 | WWDLD |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -15 | 0 | LLLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 | WDWLL |
| 2 | | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | DDLLD |
| 3 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | LDLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 2
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 8 | WDWDD |
| 2 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 8 | DDWWW |
| 3 | | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5 | DWLDL |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | LLLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 2
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 8 | DWDWD |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 | WWDLL |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | LLDWL |
| 4 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | DLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 2
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 10 | DWWWW |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 | WWDLL |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | DLLWL |
| 4 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 2
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | WDDLD |
| 2 | | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 | LDWLL |
| 3 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | DLLDD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 3
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 12 | WWWWD |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +11 | 9 | WWWLW |
| 3 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -10 | 3 | LLLWL |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | LLLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 3
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 8 | DDWWL |
| 2 | | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 5 | DDWLW |
| 3 | | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | DDLWW |
| 4 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | DDLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 3
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 10 | WDWWL |
| 2 | | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | DDDDL |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | LWDLW |
| 4 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | DLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 4
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 12 | WWWWD |
| 2 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | WLWLL |
| 3 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | LLLWW |
| 4 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | LWLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 4
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 10 | WDWWW |
| 2 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 8 | WDWDD |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | +3 | 4 | LWLDL |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | LLLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 4
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 8 | DWWDL |
| 2 | | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 6 | DWDDL |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | WLDLL |
| 4 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | LLLWW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới UEFA Nations League
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Harry Kane | England | 6 | 4 |
| 2 | Lamine Yamal | Spain | 4 | 4 |
| 3 | Leo Walta | Finland | 4 | 4 |
| 4 | Michael Olise | France | 4 | 4 |
| 5 | Troy Parrott | Ireland | 4 | 4 |
| 6 | Viktor Gyökeres | Sweden | 4 | 4 |
| 7 | Anthony Gordon | England | 3 | 4 |
| 8 | Erling Haaland | Norway | 3 | 4 |
| 9 | Gonçalo Ramos | Portugal | 3 | 4 |
| 10 | João Félix | Portugal | 3 | 4 |
Dẫn đầu kiến tạo UEFA Nations League
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jude Bellingham | England | 4 | 4 |
| 2 | Martin Ødegaard | Norway | 4 | 4 |
| 3 | Dani Olmo | Spain | 3 | 4 |
| 4 | Dan Ndoye | Switzerland | 3 | 4 |
| 5 | Kirill Pechenin | Belarus | 3 | 4 |
| 6 | Adam Hložek | Czechia | 2 | 4 |
| 7 | Adrian Svanback | Finland | 2 | 4 |
| 8 | Alex Baena | Spain | 2 | 4 |
| 9 | Aljoša Matko | Slovenia | 2 | 4 |
| 10 | Bauyrzhan Islamkhan | Kazakhstan | 2 | 3 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 6, 13/11
UEFA Nations League
Kết quả gần đây
Thứ 4, 07/10
UEFA Nations League
Cập nhật lần cuối: 02:27 · 16/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng UEFA Nations League được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng UEFA Nations League: hỏi nhanh về bàn thắng
Sau 4 vòng, mỗi trận UEFA Nations League có mấy bàn?
2,5 bàn. England ghi nhiều nhất với 14 bàn.
UEFA Nations League gần đây nổ bao nhiêu bàn?
131 bàn sau 52 trận, tức 2,5 bàn mỗi trận; 28 trận vượt mốc hai bàn, 25 trận UEFA Nations League có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của UEFA Nations League kết thúc thế nào?
Slovenia thắng 2-1 trên sân Scotland, ngày 7/10.