Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu gồm 36 đội sau 2 vòng. Paris Saint-Germain và Aston Villa cùng có 6 điểm sau 2 trận, Paris Saint-Germain tạm đứng trên nhờ chỉ số phụ. Paris Saint-Germain ghi 10 bàn, nhiều nhất giải; Arsenal chưa để thủng lưới bàn nào. Năm trận gần nhất của SK Slavia Praha đều là thất bại. Cúp C1 Châu Âu nổ 4,1 bàn mỗi trận sau 2 vòng, thuộc nhóm giải nhiều bàn. ŠK Slovan Bratislava vẫn chưa có điểm nào sau 2 trận. Aston Villa thắng 4 trong 5 trận gần nhất (WWWLW, trận mới nhất ở bên trái). Bước sang mùa 2024-25, giải bỏ các bảng nhỏ: 36 đội đứng trong một bảng xếp hạng chung (league phase), và mỗi đội thi đấu với tám đối thủ không trùng nhau.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Châu Âu (đa quốc gia)
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 9 – Tháng 5/6 (chung kết)
- Số đội
- 36
- Đang dẫn đầu
- Paris Saint-Germain
Bảng xếp hạng đầy đủ Cúp C1 Châu Âu — vòng bảng
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | WWDDW |
| 2 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | WWWLW |
| 3 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | WWWLW |
| 4 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | WWLWW |
| 5 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | WWLLW |
| 6 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | WWDLW |
| 7 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | WWDWD |
| 8 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | WWLDW |
| 9 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | WWLLW |
| 10 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | DWDLW |
| 11 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | WDLWL |
| 12 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | LW |
| 13 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | LWLDL |
| 14 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | WLLLL |
| 15 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | WLLDL |
| 16 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | WLLDW |
| 17 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | LWLLW |
| 18 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | LWLWL |
| 19 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | LWWLL |
| 20 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | LWWDL |
| 21 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | WLLWL |
| 22 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | WLWLW |
| 23 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | WLLWL |
| 24 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | WLWWW |
| 25 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | LDLWL |
| 26 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | LDLLL |
| 27 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | DLWD |
| 28 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | LDWDW |
| 29 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | LLLLW |
| 30 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | LLLWW |
| 31 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | LLLLL |
| 32 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | LLLDL |
| 33 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | LLWLL |
| 34 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | LLLDW |
| 35 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | LLLWL |
| 36 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | LLWDW |
- Vào thẳng vòng 1/8
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Cúp C1 Châu Âu
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Erling Haaland | Manchester City | 4 | 2 |
| 2 | Ermedin Demirović | VfB Stuttgart | 4 | 2 |
| 3 | Nicolò Tresoldi | Club Brugge KV | 4 | 2 |
| 4 | Talisca | Fenerbahçe | 4 | 6 |
| 5 | Bradley Barcola | Liverpool FC | 3 | 2 |
| 6 | Ferran Torres | Paris Saint-Germain | 3 | 2 |
| 7 | Florian Flecker | LASK | 3 | 4 |
| 8 | Harry Kane | FC Bayern München | 3 | 2 |
| 9 | Joy Lance Mickels | Sabah FK | 3 | 10 |
| 10 | Nicolas Jackson | Aston Villa | 3 | 2 |
Dẫn đầu kiến tạo Cúp C1 Châu Âu
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lamine Yamal | FC Barcelona | 4 | 2 |
| 2 | Aleksey Isayev | Sabah FK | 3 | 10 |
| 3 | Jens Petter Hauge | Bodø/Glimt | 3 | 6 |
| 4 | Ousmane Dembélé | Paris Saint-Germain | 3 | 2 |
| 5 | Yvan Dibango | LASK | 3 | 4 |
| 6 | Angelo Stiller | VfB Stuttgart | 2 | 2 |
| 7 | Arda Güler | Real Madrid | 2 | 1 |
| 8 | Carlos Forbs | Club Brugge KV | 2 | 2 |
| 9 | Corentin Tolisso | Olympique Lyonnais | 2 | 4 |
| 10 | Deniz Undav | VfB Stuttgart | 2 | 2 |
Kết quả gần đây
Thứ 5, 15/10
Cúp C1 Châu Âu
Cập nhật lần cuối: 09:29 · 17/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu: hỏi nhanh về bàn thắng
Cúp C1 Châu Âu gần đây nổ bao nhiêu bàn?
32 bàn sau 7 trận, tức 4,6 bàn mỗi trận; 6 trận vượt mốc hai bàn, 4 trận Cúp C1 Châu Âu có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của Cúp C1 Châu Âu kết thúc thế nào?
Paris Saint-Germain thắng 4-2 trên sân Manchester City, ngày 15/10.
Gần đây Cúp C1 Châu Âu có trận thắng đậm nào?
Aston Villa thắng Fenerbahçe 6-0 ngày 15/10, cách biệt 6 bàn.