Arsenal
Anh
Thứ hạng Cúp C1 Châu Âu
Arsenal đang xếp thứ 16 trên tổng 36 đội tại Cúp C1 Châu Âu, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Arsenal đứng thứ mấy tại Ngoại Hạng Anh?
Arsenal xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 3 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,5 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Arsenal
Arsenal đang hơn Brighton & Hove Albion 2 điểm. Ngôi đầu của Manchester City còn xa 3 điểm. Vị trí hiện tại thuộc suất dự Cúp C1 Châu Âu.
Arsenal thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Arsenal thắng Leeds United 2-1 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 7 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Arsenal
Arsenal ghi 10 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 26/27. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Arsenal là đội bóng nước nào?
Arsenal góp mặt tại Ngoại Hạng Anh mùa 26/27. Sức chứa của Emirates Stadium là 60.704 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 2006. Đội bóng này đến từ Anh.
Arsenal mạnh hơn ở sân nào?
Arsenal nhận 2 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Arsenal
Bukayo Saka là người ghi nhiều bàn nhất cho Arsenal mùa 26/27 với 3 bàn. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27, tổng cộng 514 phút. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 30%.
Arsenal gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Arsenal sang làm khách của Nottingham Forest trên sân City Ground lúc 22h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Nottingham Forest hiện đứng thứ 14 với 5 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Nottingham Forest là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | William Saliba | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Cristhian Mosquera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Ben White | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Piero Hincapié | Hậu vệ | Ecuador |
| 6 | Gabriel Magalhães | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Bukayo Saka | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Martin Ødegaard | Tiền vệ | Na Uy |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Jurriën Timber | Hậu vệ | Hà Lan |
| 13 | Kepa Arrizabalaga | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Viktor Gyökeres | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | Ezri Konsa | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Christos Tzolis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 20 | Noni Madueke | Tiền đạo | Anh |
| 23 | Mikel Merino | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo | Đức |
| 30 | Illan Meslier | Thủ môn | Pháp |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ | Ý |
| 36 | Martín Zubimendi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 37 | Demiane Agustien | Tiền vệ | Hà Lan |
| 38 | Brayden Clarke | Hậu vệ | Wales |
| 39 | Bruno Guimarães | Tiền vệ | Brazil |
| 39 | Louie Copley | Tiền vệ | Anh |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ | Anh |
| 42 | Khari Ranson | Thủ môn | Anh |
| 43 | Andre Harriman-Annous | Tiền vệ | Anh |
| 44 | Ife Ibrahim | Tiền vệ | Anh |
| 45 | Theo Julienne | Tiền vệ | Anh |
| 49 | Myles Lewis-Skelly | Hậu vệ | Anh |
| 52 | Josh Ogunnaike | Hậu vệ | Anh |
| 53 | Ceadach O'Neill | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 56 | Max Dowman | Tiền vệ | Anh |
| 89 | Marli Salmon | Hậu vệ | Anh |