Brentford
Anh
Thứ hạng Ngoại Hạng Anh
Brentford đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội tại Ngoại Hạng Anh, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Brentford thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Brentford hoà Aston Villa 2-2 và thắng Chelsea 3-0. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Vị trí của Brentford mùa 26/27
Brentford vào guồng tại Ngoại Hạng Anh với 10 điểm sau 6 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào.
Hàng công và hàng thủ Brentford
Trung bình mỗi trận Brentford ghi 2,0 bàn và nhận 1,0 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận.
Brentford đang bám đuổi những ai?
Brentford và Everton đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Manchester City đang hơn 8 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là suất dự Cúp C1 Châu Âu.
Brentford chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Brentford thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Brentford
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Brentford là Kevin Schade với 3 pha lập công. Anh có 6 lần ra sân mùa 26/27. Một mình anh đóng góp khoảng 25% số bàn đội ghi được.
Hồ sơ đội bóng Brentford
Brentford Community Stadium, sân nhà của Brentford, chứa được 17.250 chỗ ngồi. Đội bóng này đến từ Anh.
Brentford đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp tại Ngoại Hạng Anh, Brentford tiếp Liverpool FC trên sân Brentford Community Stadium lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Liverpool FC bước vào trận khi đứng thứ 9 với 9 điểm. Trong năm trận gần nhất, Liverpool FC có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | Ireland |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ | Jamaica |
| 4 | Sepp van den Berg | Hậu vệ | Hà Lan |
| 6 | Yehor Yarmoliuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | Kevin Schade | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | Igor Thiago | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Josh Dasilva | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Dango Ouattara | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 12 | Hákon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | Iceland |
| 13 | Callum Wilson | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 17 | Antoni Milambo | Tiền vệ | Hà Lan |
| 18 | Mamadou Sangare | Tiền vệ | Mali |
| 19 | Jaidon Anthony | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Kristoffer Ajer | Hậu vệ | Na Uy |
| 22 | Nathan Collins | Hậu vệ | Ireland |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Hậu vệ | Anh |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 25 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ | Senegal |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ | Đức |
| 31 | Ellery Balcombe | Thủ môn | Anh |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ | Ý |
| 36 | Kim Ji-Soo | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 39 | Gustavo Nunes | Tiền đạo | Brazil |
| 44 | Jannik Schuster | Hậu vệ | Áo |
| 47 | Kaye Furo | Tiền đạo | Bỉ |
| 48 | Benjamin Fredrick | Hậu vệ | Nigeria |