
Viktor Gyökeres
Tiền đạo cắm ·
Arsenal
Câu chuyện sự nghiệp Viktor Gyökeres
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Viktor Gyökeres là ngày 01/01/2016, khi anh rời IF Brommapojkarna U19 sang IF Brommapojkarna — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/01/2018, anh chuyển từ IF Brommapojkarna sang Brighton & Hove Albion, phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Brighton & Hove Albion. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Brighton & Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 18/19, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ngày 15/01/2021, anh rời Brighton & Hove Albion sang Coventry City theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 122 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 42 bàn và 17 kiến tạo trong màu áo Coventry City.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 162 bàn cùng 45 kiến tạo. Tổng cộng anh có 323 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 32 trận cho Sweden, kèm 17 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Sporting CP, với 39 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Anh đến Arsenal ngày 26/07/2025 từ Sporting CP với phí 67 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 21 bàn và 3 kiến tạo sau 66 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Arsenal. Trong đội hình Arsenal, anh khoác áo số 14, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Thống kê sự nghiệp Viktor Gyökeres
Các đội Viktor Gyökeres từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sporting CP, Arsenal, Brighton & Hove Albion và 3 đội khác. 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Coventry City. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting CP | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 622 | 5 | 2 | 6,66 |
| Arsenal | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2254 | 14 | 1 | 6,61 |
| Brighton & Hove Albion | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2804 | 39 | 7 | 8,00 |
| Sporting CP | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2915 | 29 | 10 | 7,92 |
| Arsenal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 914 | 5 | 1 | 6,77 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 606 | 6 | 1 | 7,36 |
| Coventry City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 49 | 4322 | 21 | 12 | 6,96 |
| Coventry City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3598 | 17 | 5 | 6,93 |
| Swansea City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 18 | 281 | 0 | 0 | 6,51 |
| Coventry City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 23 | 760 | 3 | 0 | 6,67 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 90 | 3 | 0 | 6,60 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 225 | 4 | 0 | 7,67 |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 300 | 6 | 2 | 7,47 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 323 | 5 | 2 | 7,90 |
| Sweden | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 1 | 2 | 6,97 |
| Arsenal | 2026 | Club Friendlies | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,37 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 4 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 4 | 1 | 7,38 |
| Sweden | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 144 | 1 | 0 | 6,78 |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 528 | 9 | 4 | 8,67 |
| Sweden | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 153 | 0 | 1 | 6,95 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 70 | 1 | 0 | 7,00 |
| Sweden | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 63 | 1 | 0 | 7,60 |
| Brighton & Hove Albion | 18/19 | FA Cup | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,57 |
| Swansea City | 20/21 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Coventry City | 21/22 | FA Cup | 2 | 120 | 1 | 0 | 6,80 |
| Coventry City | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 25/26 | FA Cup | 4 | 75 | 1 | 0 | 6,90 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,55 |
| Arsenal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,50 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 3 | 243 | 1 | 1 | 7,00 |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 6 | 260 | 1 | 1 | 6,65 |
| Arsenal | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Arsenal | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Viktor Gyökeres
Viktor Gyökeres mang áo số 14 của Arsenal và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 187 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 4/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Arsenal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 61 triệu EUR (ước tính)
Viktor Gyökeres đang khoác áo đội nào?
Viktor Gyökeres thuộc biên chế Arsenal, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 61 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2030. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Arsenal
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 26/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 61 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Viktor Gyökeres
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu của Viktor Gyökeres: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,50. Mỗi trận anh có trung bình 73 phút trên sân.
- 1 Trận
- 73 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,38 xA
- 0 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Viktor Gyökeres
Dữ liệu chuyển nhượng của Viktor Gyökeres gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 61 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | IF Brommapojkarna U19 | IF Brommapojkarna | Không công bố |
| 1/1/2018 | IF Brommapojkarna | Brighton & Hove Albion | 1,0 triệu EUR |
| 25/7/2019 | Brighton & Hove Albion | FC St. Pauli | Cho mượn |
| 30/6/2020 | FC St. Pauli | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 2/10/2020 | Brighton & Hove Albion | Swansea City | Cho mượn |
| 14/1/2021 | Swansea City | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2021 | Brighton & Hove Albion | Coventry City | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Coventry City | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2021 | Brighton & Hove Albion | Coventry City | 1,2 triệu EUR |
| 13/7/2023 | Coventry City | Sporting CP | 24 triệu EUR |
| 26/7/2025 | Sporting CP | Arsenal | 67 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Viktor Gyökeres khoác áo đội tuyển nào?
Viktor Gyökeres ghi 17 bàn sau 32 trận cho Sweden, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Sweden 32 trận 17 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Viktor Gyökeres
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | SSC Napoli | 0–1 | 73 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về Viktor Gyökeres
- Viktor Gyökeres bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Viktor Gyökeres 28 tuổi (sinh ngày 04/06/1998), cao 187 cm.
- Viktor Gyökeres có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Viktor Gyökeres ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Viktor Gyökeres đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Viktor Gyökeres đang thuộc biên chế Arsenal, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Arsenal
Cập nhật lần cuối: 20:44 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.