Đội tuyển Thuỵ Điển
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Thuỵ Điển đang xếp thứ 151 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 1 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Thụy Điển trên bảng xếp hạng
Thụy Điển vào guồng với 10 điểm sau 8 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Thụy Điển
Trung bình mỗi trận Thụy Điển ghi 1,8 bàn và nhận 1,5 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Thành tích sân nhà và sân khách của Thụy Điển
Thụy Điển ghi 8 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Thụy Điển
Strawberry Arena, sân nhà của Thụy Điển, chứa được 54.329 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là SWE.
Khoảng cách của Thụy Điển với nhóm trên và nhóm dưới
Thụy Điển đang hơn Azerbaijan 3 điểm. Cách biệt với Bỉ là 10 điểm. Áo đang hơn đội 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Gustaf Lagerbielke | Hậu vệ |
| 3 | Victor Lindelöf | Tiền vệ |
| 4 | Elliot Stroud | Hậu vệ |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ |
| 6 | Emil Holm | Hậu vệ |
| 6 | John Mellberg | Hậu vệ |
| 7 | Lucas Bergvall | Tiền vệ |
| 8 | Daniel Svensson | Hậu vệ |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo |
| 9 | Paulos Abraham | Tiền đạo |
| 10 | B. Nygren | Tiền vệ |
| 11 | Patrick Walemark | Tiền vệ |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn |
| 14 | Hjalmar Ekdal | Hậu vệ |
| 14 | Hampus Skoglund | Hậu vệ |
| 15 | Carl Starfelt | Hậu vệ |
| 16 | Jesper Karlström | Tiền vệ |
| 17 | Viktor Gyökeres | Tiền đạo |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ |
| 19 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Tiền vệ |
| 22 | Besfort Zeneli | Tiền đạo |
| 23 | Noel Törnqvist | Thủ môn |
| 23 | Melker Ellborg | Thủ môn |