Bosnia & Herzegovina hòa Sweden 1-1 ở UEFA Nations League (Hạng B · Bảng 4 · Vòng 3), đá lúc 01:45 ngày 03/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Bilino Polje.
Dự đoán nhanh
-
Bosnia & Herzegovina 36% - Hòa 27%
-
Sweden 38%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
4 Dứt điểm 8
4 Phạt góc 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 4
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 10 |
| 2 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Viktor Gyökeres Sweden
- 7,5 Salko Hamzić Bosnia & Herzegovina
- 7,4 Kerim Alajbegović Bosnia & Herzegovina
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Bosnia & Herzegovina 36% Hòa 27% 38% Sweden
xG dự kiến 1.48 - 1.26
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.549%
Phạt góc tài 9.537%
Phạt góc tài 10.525%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sweden (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.86 | 3.62 | 2.47 |
| Nguồn 4 | 2.80 | 3.60 | 2.35 |
| Nguồn 6 | 2.70 | 3.50 | 2.40 |
| Nguồn 8 | 2.75 | 3.60 | 2.38 |
| Nguồn 10 | 2.70 | 3.50 | 2.40 |
| Nguồn 11 | 2.67 | 3.60 | 2.48 |
| Nguồn 12 | 2.75 | 3.50 | 2.45 |
| Nguồn 13 | 2.75 | 3.65 | 2.49 |
| Nguồn 15 | 2.70 | 3.60 | 2.45 |
| Nguồn 16 | 2.75 | 3.50 | 2.45 |
| Nguồn 17 | 3.09 | 3.54 | 2.23 |
| Nguồn 18 | 2.75 | 3.60 | 2.45 |
| Nguồn 19 | 2.52 | 3.54 | 2.42 |
| Nguồn 21 | 2.85 | 3.61 | 2.47 |
| Nguồn 22 | 2.62 | 3.41 | 2.41 |
| Nguồn 24 | 2.70 | 3.50 | 2.38 |
| Nguồn 26 | 2.62 | 3.40 | 2.30 |
| Đồng thuận | 2.75 | 3.54 | 2.42 |
Thống kê trận đấu
0.11 1.05 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
4 8 Dứt điểm
2 4 Sút trúng đích
0 3 Cơ hội ngon
4 0 Phạt góc
8 11 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 H. Tabaković -
16 E. Mahmić -
9 J. Lukić -
6 Z. Smajlović -
14 I. Šunjić -
22 M. Zlomislić -
1 M. Jurkas -
2 N. Mujakić -
3 A. Malić -
21 S. Radeljić -
7 N. Omerović -
17 L. Duric
Dự bị
-
4 E. Smith -
7 L. Bergvall -
11 W. Swedberg -
13 K. Sema -
1 N. Törnqvist -
23 M. Ellborg -
18 S. Dahl -
2 F. Beijmo -
8 D. Svensson -
10 H. Bolin -
9 P. Abraham
Chơi hay nhất
8,0 Viktor Gyökeres Sweden
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 Salko Hamzić Bosnia & Herzegovina
3 lần cứu thua
7,4 Kerim Alajbegović Bosnia & Herzegovina
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
Bosnia & Herzegovina
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Salko Hamzić TM | 95' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Tarik Muharemović HV | 95' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 80/89 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Amar Memić HV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/39 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Sead Kolašinac HV | 95' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Nikola Katić HV | 87' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 81/89 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Zinedin Smajlović HV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Esmir Bajraktarević TV | 95' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 13/20 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Armin Gigović TV | 95' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Kerim Alajbegović TV | 87' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 16/22 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Ivan Bašić TV | 76' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 60/67 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Ermin Mahmić TV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Ivan Šunjić TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ermedin Demirović TĐ | 76' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Edin Džeko C TĐ | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Haris Tabaković TĐ DB | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Jovo Lukić TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Sweden
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Viktor Johansson TM | 95' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/32 | 0 | 0 | 1 |
| 14 Hampus Skoglund HV | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 37/41 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Victor Lindelöf C HV | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 61/69 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Gabriel Gudmundsson HV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 2 | 1 | 0 |
| 4 Eric Smith HV DB | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 35/37 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Carl Starfelt HV | 31' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 18/19 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Sebastian Nanasi TV | 95' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 37/40 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Hugo Larsson TV | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 47/51 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Jesper Karlström TV | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 45/47 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Alexander Bernhardsson TV | 76' | 7,4 | 0 | 1 | 0/1 | 18/20 | 1 | 4 | 0 |
| 7 Lucas Bergvall TV DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Williot Swedberg TV DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Viktor Gyökeres TĐ | 95' | 8,0 | 1 | 0 | 2/4 | 18/26 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Besfort Zeneli TĐ | 76' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 26/31 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
V. Gyökeres Công nhận bàn thắng
31'
vào: E. Smith, ra: C. Starfelt
Hết hiệp 1 · 0-0
61'
V. Gyökeres 0-1 kiến tạo: A. Bernhardsson
vào: H. Tabaković, ra: E. Džeko
63'
vào: J. Lukić, ra: E. Demirović
76'
76'
vào: W. Swedberg, ra: A. Bernhardsson
76'
vào: L. Bergvall, ra: B. Zeneli
K. Alajbegović 1-1
80'
vào: I. Šunjić, ra: K. Alajbegović
87'
vào: Z. Smajlović, ra: N. Katić
87'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Bosnia & Herzegovina 0 Hòa 1 Sweden
6.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Bosnia & Herzegovina
100% Tỷ lệ thắng Sweden
Những lần gặp gần nhất
- 30/05/2010 Sweden 4-2 Bosnia & Herzegovina