Đội tuyển Bosnia và Herzegovina
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
Bosnia và Herzegovina đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 4 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 21/22 của Bosnia và Herzegovina
Mạch thua 4 trận đang giúp Bosnia và Herzegovina đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng J.
Sức mạnh ghi bàn của Bosnia và Herzegovina
Cán cân bàn thắng bại của Bosnia và Herzegovina đang là −11.
Bosnia và Herzegovina chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bosnia và Herzegovina thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,2 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn khi làm khách.
Bosnia và Herzegovina đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Bosnia và Herzegovina nằm giữa Iceland và Liechtenstein. Cách biệt với Bồ Đào Nha là 21 điểm.
Hồ sơ đội bóng Bosnia và Herzegovina
Bilino Polje, sân nhà của Bosnia và Herzegovina, chứa được 13.812 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BIH.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn |
| 1 | Mladen Jurkas | Thủ môn |
| 2 | Nihad Mujakić | Hậu vệ |
| 3 | Arjan Malic | Hậu vệ |
| 4 | Tarik Muharemović | Hậu vệ |
| 5 | Sead Kolašinac | Hậu vệ |
| 6 | Benjamin Tahirović | Tiền vệ |
| 7 | Zinedin Smajlović | Hậu vệ |
| 8 | Armin Gigović | Tiền vệ |
| 10 | Ermedin Demirović | Tiền đạo |
| 11 | Edin Džeko | Tiền đạo |
| 11 | Esmir Bajraktarevic | Tiền vệ |
| 12 | Salko Hamzić | Thủ môn |
| 13 | Ivan Bašić | Tiền vệ |
| 14 | Ivan Šunjić | Tiền vệ |
| 15 | Amar Memić | Hậu vệ |
| 16 | Ermin Mahmić | Tiền vệ |
| 17 | Ajdin Hasić | Tiền vệ |
| 17 | Luka Đurić | Tiền vệ |
| 18 | Nikola Katić | Hậu vệ |
| 19 | Jovo Lukić | Tiền đạo |
| 19 | Kerim-Sam Alajbegović | Tiền vệ |
| 20 | Nail Omerović | Tiền đạo |
| 21 | Stjepan Radeljić | Hậu vệ |
| 22 | Martin Zlomislić | Thủ môn |
| 23 | Haris Tabaković | Tiền đạo |