
Armin Gigović
Câu lạc bộ và hợp đồng của Armin Gigović
Tại BSC Young Boys, Armin Gigović mang áo số 8. Anh cập bến BSC Young Boys từ 12/08/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Super League.
- Câu lạc bộ
- BSC Young Boys
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 12/08/2025
Armin Gigović thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 9 trận mùa 2026 tại Super League, Armin Gigović đóng góp 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 77 phút. So với mùa 2025 (1 bàn sau 31 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | BSC Young Boys | 9 | 693 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2025Super League | BSC Young Boys | 31 | 2.117 | 1 | 5 | Thẻ vàng: 4 | 6,76 |
| 2025UEFA Europa League | BSC Young Boys | 7 | 329 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,20 |
| 20252. Bundesliga | Holstein Kiel | 1 | 87 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,00 |
| 2024Bundesliga | Holstein Kiel | 31 | 1.906 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,69 |
| 2024DFB Pokal | Holstein Kiel | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Thụy Điển | 6 | 505 | 0 | Thẻ vàng: 3 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Armin Gigović
Ở tuổi 24, Armin Gigović đang là cầu thủ trong đội hình BSC Young Boys. Ở BSC Young Boys, anh khoác áo số 8. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 6/4/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- BSC Young Boys
Armin Gigović: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Armin Gigović là ngày 15/10/2020, khi anh từ Helsingborg chuyển tới FC Rostov — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến BSC Young Boys ngày 12/08/2025 từ Holstein Kiel. Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận anh có 9 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở BSC Young Boys ghi anh mang áo số 8.
Chuyển nhượng và giá trị của Armin Gigović
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Armin Gigović, gần nhất là từ Holstein Kiel sang BSC Young Boys ngày 12/08/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2025 | Holstein Kiel | BSC Young Boys | Không công bố |
| 1/7/2025 | FC Rostov | Holstein Kiel | Không công bố |
| 23/7/2024 | FC Rostov | Holstein Kiel | Không công bố |
| 15/1/2023 | FC Rostov | FC Midtjylland | Không công bố |
| 31/8/2022 | FC Rostov | Odense | Không công bố |
| 31/3/2022 | FC Rostov | Helsingborg | Không công bố |
| 15/10/2020 | Helsingborg | FC Rostov | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Armin Gigović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 2025 – 2026 | 47 | 3.139 | 3 | 5 |
| Holstein Kiel | 2024 – 2025 | 33 | 2.083 | 6 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Thụy Điển | 2025 | 6 | 505 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Armin Gigović
- Armin Gigović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Armin Gigović 24 tuổi (sinh ngày 06/04/2002), cao 187 cm.
- Armin Gigović có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Super League, Armin Gigović ghi 1 bàn sau 9 trận.
- Armin Gigović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Armin Gigović hiện khoác áo BSC Young Boys, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.