Helsingborg
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Helsingborg đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 30 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Helsingborg
Olympia, sân nhà của Helsingborg, chứa được 16.673 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là HEL.
Helsingborg xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Helsingborg ở vị trí thứ 10. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 6 hoà và 12 thua.
Phong độ gần đây của Helsingborg
Ba trận gần nhất của Helsingborg: thua IK brage 0-2, hoà Norrby IF 0-0 và thua Ostersunds FK 0-1. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Khoảng cách của Helsingborg với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Helsingborg nằm giữa Sandviken và Ljungskile SK. Ngôi đầu của IFK Norrkoping còn xa 25 điểm.
Helsingborg mạnh hơn ở sân nào?
Helsingborg nhận 20 bàn ở sân nhà và 27 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 17 bàn và nhận 27 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Helsingborg
Helsingborg ghi 36 bàn và để thủng lưới 47 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13.
Lịch thi đấu sắp tới của Helsingborg
Varbergs BoIS FC là đối thủ kế tiếp của Helsingborg, trận sân khách bắt đầu lúc 00h05 ngày 20/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 45 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Varbergs BoIS FC là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hannes Burlion | Hậu vệ | |
| 1 | Johan Brattberg | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Obafemi Awodesu | Hậu vệ | Mỹ |
| 3 | Jakob Voelkerling Persson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Marcus Gudmann | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | S. Bengtsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Samuel Asoma | Tiền vệ | Bỉ |
| 8 | Osman Addo | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 9 | Alexander Johansson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Max Svensson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 11 | Adam Akimey | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | Lukas Kjellnäs | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Ture Görefält | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Amin Al Hamawi | Tiền đạo | Iraq |
| 19 | L. Persson | Tiền đạo | |
| 20 | L. Hedenberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Julian Larsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 22 | Timothé Rupil | Tiền vệ | Luxembourg |
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ | Kosovo |
| 27 | Demba N'Diaye | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Emil Rådahl | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 31 | Erik Lindell | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 36 | J. Hasselqvist | Tiền đạo | |
| 40 | V. Wagnborg | Thủ môn | |
| 42 | L. Hyppanen | Tiền vệ | |
| 45 | Daouda Amadou | Tiền vệ | Cameroon |
| 58 | C. Biten | Hậu vệ |