FC Midtjylland
Đan Mạch
Thứ hạng VĐQG Đan Mạch
FC Midtjylland đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội tại VĐQG Đan Mạch, với 22 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của FC Midtjylland mùa 26/27
FC Midtjylland đang bám sát nhóm dẫn đầu VĐQG Đan Mạch với 22 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,2 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào.
Khoảng cách của FC Midtjylland với nhóm trên và nhóm dưới
FC Midtjylland kém FC København ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm tranh vô địch. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Viborg FF.
FC Midtjylland qua những vòng vừa qua
FC Midtjylland giữ mạch bất bại qua cả 10 trận đã đấu tại VĐQG Đan Mạch. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Hàng công và hàng thủ FC Midtjylland
Hàng thủ FC Midtjylland đứng thứ 2 tại VĐQG Đan Mạch, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,5 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Midtjylland
FC Midtjylland ghi 11 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,2 bàn mỗi trận so với 1,6 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng FC Midtjylland
MCH Arena, sân nhà của FC Midtjylland, chứa được 11.809 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 2004. Người hâm mộ quen gọi đội là Midtjylland. Đội thuộc làng bóng đá Đan Mạch.
Chân sút chủ lực của FC Midtjylland
FC Midtjylland đang trông nhiều vào Friday Etim, người đã ghi 5 bàn. Cầu thủ này còn có 3 kiến tạo. Anh có 10 lần ra sân mùa 26/27.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Midtjylland
Ngày 20/10/2026, FC Midtjylland làm khách của Viborg FF trên sân Viborg Stadion, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Viborg FF có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Elías Ólafsson | Thủ môn | Iceland |
| 2 | Andreas Maxsø | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Magnus Jensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Ousmane Diao | Hậu vệ | Senegal |
| 5 | Rasmus Kristensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Martin Erlić | Hậu vệ | Croatia |
| 8 | Philip Billing | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | Mileta Rajović | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Gue-sung Cho | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 15 | Beni Junior | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 17 | Mikael Uhre | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 18 | Stanley Iheanacho | Tiền vệ | Nigeria |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ | Colombia |
| 20 | Hong Hyun-seok | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ | Ecuador |
| 22 | Mads Bech Sørensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 25 | Nordin Bakker | Thủ môn | Hà Lan |
| 27 | Sofus Johannesen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 29 | Kjell Wätjen | Tiền vệ | Đức |
| 30 | Ovie Ejeheri | Thủ môn | Nigeria |
| 33 | Alamara Djabi | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 34 | Ndiaye Abdou Aziz | Tiền đạo | Senegal |
| 34 | Abdou Aziz Ndiaye | Hậu vệ | Senegal |
| 38 | Julius Emefile | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 39 | Joseph Okuaghare | Tiền vệ | Nigeria |
| 41 | Mikel Gogorza | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 42 | Frederik Bæk Vestergaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 42 | Frederik Vestergaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 55 | Victor Bak Jensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 60 | Mark Ugboh | Thủ môn | Nigeria |
| 74 | Júnior Brumado | Tiền đạo | Brazil |
| 90 | Friday Etim | Tiền đạo | Nigeria |
| 98 | David Martínez Morales | Tiền đạo | Venezuela |