
Andreas Maxsø
Hậu vệ ·
FC Midtjylland
Các thương vụ chuyển nhượng của Andreas Maxsø
Giá trị chuyển nhượng của Andreas Maxsø được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở FC Midtjylland (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | FC Nordsjaelland U19 | FC Nordsjælland | Không công bố |
| 31/7/2017 | FC Nordsjælland | Sincan Belediyesi Ankaraspor | Không công bố |
| 1/7/2018 | Sincan Belediyesi Ankaraspor | FC Zürich | Tự do |
| 3/7/2019 | FC Zürich | KFC Uerdingen 05 | Không công bố |
| 9/9/2019 | KFC Uerdingen 05 | Brøndby IF | Tự do |
| 31/1/2023 | Brøndby IF | Colorado Rapids | 650 nghìn EUR |
| 8/2/2026 | Colorado Rapids | Al-Ittihad Kalba | Tự do |
| 1/7/2026 | Al-Ittihad Kalba | No team | Không công bố |
| 29/9/2026 | No team | FC Midtjylland | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Andreas Maxsø
Ngoài FC Midtjylland, CLB hiện tại, hồ sơ của Andreas Maxsø còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với FC Midtjylland, nơi anh đến ngày 29/09/2026 từ No team. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, anh có 1 lần ra sân. Tại FC Midtjylland, anh mang áo số 2.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở FC Nordsjælland tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh chuyển từ FC Nordsjaelland U19 sang FC Nordsjælland, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở FC Nordsjælland được ghi bằng 2 bàn qua 133 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 17/18. Ngày 31/01/2023, anh chuyển từ Brøndby IF sang Colorado Rapids, phí 650 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 101 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Colorado Rapids. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại Nhà nghề Mỹ MLS trong màu áo Colorado Rapids, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại VĐQG Đan Mạch cùng FC Nordsjælland, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn và 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 415 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Andreas Maxsø đang khoác áo đội nào?
Tại FC Midtjylland, Andreas Maxsø mang áo số 2. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Midtjylland
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 29/09/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Andreas Maxsø
Sinh ngày 18/03/1994, Andreas Maxsø là hậu vệ và hiện thuộc FC Midtjylland. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Đan Mạch.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 18/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 193 cm
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- FC Midtjylland
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Andreas Maxsø
Sau 1 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Andreas Maxsø đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,90.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Andreas Maxsø đã khoác áo những đội nào?
Các đội Andreas Maxsø từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sincan Belediyesi Ankaraspor, FC Zürich, Brøndby IF và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 12 bàn qua 415 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sincan Belediyesi Ankaraspor | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 1515 | 1 | 0 | 6,76 |
| FC Zürich | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,92 |
| Brøndby IF | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,68 |
| FC Zürich | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brøndby IF | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,35 |
| FC Nordsjælland | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 180 | 0 | 0 | — |
| Colorado Rapids | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 2925 | 2 | 0 | 6,72 |
| Brøndby IF | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 2506 | 1 | 1 | 7,10 |
| Brøndby IF | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 2700 | 2 | 0 | 7,06 |
| Brøndby IF | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 2348 | 1 | 1 | 6,98 |
| Brøndby IF | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 11 | 990 | 1 | 0 | 6,89 |
| Colorado Rapids | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 36 | 3240 | 0 | 1 | 6,76 |
| Colorado Rapids | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2880 | 1 | 0 | 6,85 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KFC Uerdingen 05 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Andreas Maxsø
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | FC København | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Câu hỏi thường gặp về Andreas Maxsø
- Andreas Maxsø ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Andreas Maxsø ra sân 1 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch và ghi 0 bàn.
- Andreas Maxsø hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Maxsø đang thuộc biên chế FC Midtjylland, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Andreas Maxsø bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Maxsø 32 tuổi (sinh ngày 18/03/1994), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu FC Midtjylland
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.