Đội tuyển Đan Mạch
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Đan Mạch đang xếp thứ 142 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 1 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Đan Mạch đang đứng thứ mấy?
Đan Mạch đang dẫn đầu giải với 22 điểm sau 10 trận. Thành tích mùa 21/22 là 7 thắng, 1 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,2 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Đan Mạch
Số bàn thua của Đan Mạch dừng ở 10 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +9.
Đan Mạch mạnh hơn ở sân nào?
Đan Mạch nhận 3 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí Đan Mạch so với phần còn lại của bảng
Đan Mạch và Slovenia đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Giới thiệu Đan Mạch
Nature Energy Park, sân nhà của Đan Mạch, chứa được 15.790 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là DEN.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Jacob Trenskow | Tiền đạo |
| 1 | Andreas Jungdal | Thủ môn |
| 2 | Joachim Andersen | Hậu vệ |
| 3 | Oliver Provstgaard | Hậu vệ |
| 4 | Lucas Høgsberg | Hậu vệ |
| 5 | Joakim Mæhle | Hậu vệ |
| 6 | Victor Nelsson | Hậu vệ |
| 7 | Mathias Jensen | Tiền vệ |
| 7 | Victor Mow Froholdt | Tiền đạo |
| 8 | Gustav Isaksen | Tiền vệ |
| 9 | Rasmus Højlund | Tiền đạo |
| 10 | Christian Eriksen | Tiền vệ |
| 10 | Thomas Jørgensen | Tiền vệ |
| 11 | Andreas Skov Olsen | Tiền đạo |
| 11 | William Osula | Tiền đạo |
| 12 | Mads Bidstrup | Tiền vệ |
| 13 | Rasmus Kristensen | Hậu vệ |
| 13 | Andreas Christensen | Hậu vệ |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ |
| 15 | Nikolas Nartey | Tiền vệ |
| 15 | Victor Bak Jensen | Hậu vệ |
| 16 | Mads Hermansen | Thủ môn |
| 17 | Adam Daghim | Tiền đạo |
| 17 | Patrick Dorgu | Hậu vệ |
| 18 | Alexander Bah | Hậu vệ |
| 18 | Anton Gaaei | Hậu vệ |
| 19 | Kasper Høgh | Tiền đạo |
| 20 | Mohamed Daramy | Tiền vệ |
| 20 | Albert Grønbæk | Tiền vệ |
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ |
| 22 | Filip Jörgensen | Thủ môn |
| 23 | Pierre-Emile Højbjerg | Tiền vệ |