Denmark thắng Wales 1-0 ở UEFA Nations League (Hạng A · Bảng 4 · Vòng 4), đá lúc 01:45 ngày 05/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Cardiff City Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Wales 26% - Hòa 26%
-
Denmark 48%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
5 Dứt điểm 13
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 4
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 4 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Gustav Isaksen Denmark
- 7,8 Oliver Provstgaard Denmark
- 7,6 Ethan Ampadu Wales
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Wales 26% Hòa 26% 48% Denmark
xG dự kiến 1.19 - 1.52
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.577%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Denmark (48%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.94 | 3.66 | 1.98 |
| Nguồn 4 | 3.70 | 3.60 | 2.00 |
| Nguồn 6 | 3.75 | 3.40 | 2.00 |
| Nguồn 8 | 3.60 | 3.60 | 1.90 |
| Nguồn 10 | 3.80 | 3.50 | 1.93 |
| Nguồn 11 | 3.85 | 3.60 | 1.97 |
| Nguồn 12 | 3.80 | 3.50 | 1.95 |
| Nguồn 13 | 3.85 | 3.70 | 1.96 |
| Nguồn 15 | 3.75 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 16 | 3.80 | 3.50 | 1.95 |
| Nguồn 17 | 3.86 | 3.40 | 1.94 |
| Nguồn 18 | 3.80 | 3.65 | 1.94 |
| Nguồn 19 | 3.28 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 4.26 | 3.62 | 1.91 |
| Nguồn 22 | 3.55 | 3.40 | 1.95 |
| Nguồn 24 | 3.95 | 3.60 | 1.87 |
| Nguồn 26 | 3.70 | 3.30 | 1.91 |
| Đồng thuận | 3.80 | 3.57 | 1.95 |
Thống kê trận đấu
0.37 2.20 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
5 13 Dứt điểm
1 4 Sút trúng đích
0 4 Cơ hội ngon
3 3 Phạt góc
11 9 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 D. Cornell -
21 T. King -
2 C. Mepham -
14 C. Roberts -
16 J. Lienou -
7 C. Ashford -
8 W. Burns -
20 D. James -
22 J. Sheehan -
23 J. Colwill -
13 K. Moore -
18 M. Harris
Dự bị
-
1 A. Jungdal -
22 F. Jørgensen -
4 L. Høgsberg -
6 V. Nelsson -
18 A. Gaaei -
10 T. Jørgensen -
11 A. Skov Olsen -
12 M. Bidstrup -
15 M. Kvistgaarden -
17 A. Daghim -
19 K. Høgh
Chơi hay nhất
8,2 Gustav Isaksen Denmark
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,8 Oliver Provstgaard Denmark
1 lần tắc bóng
7,6 Ethan Ampadu Wales
4 lần tắc bóng
Wales
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Danny Ward TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/58 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Neco Williams HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 60/67 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Jay DaSilva HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 59/66 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ben Cabango HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 67/71 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Ben Davies C HV | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 71/80 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Ethan Ampadu TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 63/76 | 0 | 4 | 0 |
| 19 Sorba Thomas TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 23/31 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Jordan James TV | 56' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Josh Sheehan TV DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Wes Burns TV DB | 19' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Joel Colwill TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Brennan Johnson TĐ | 76' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 18/23 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Liam Cullen TĐ | 76' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Lewis Koumas TĐ | 56' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 4/8 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Mark Harris TĐ DB | 34' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Kieffer Moore TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Denmark
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Mads Hermansen TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Oliver Provstgaard HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/2 | 74/81 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Joachim Andersen HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 64/75 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Joakim Mæhle HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 41/47 | 1 | 4 | 0 |
| 13 Rasmus Kristensen HV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Anton Gaaei HV DB | 14' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Morten Hjulmand TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 41/50 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Victor Froholdt TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Andreas Skov Olsen TV DB | 80' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 3 | 0 | 0 |
| 23 Pierre-Emile Højbjerg C TV | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Mohamed Daramy TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/26 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Gustav Isaksen TĐ | 82' | 8,2 | 0 | 0 | 1/5 | 12/15 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Rasmus Højlund TĐ | 82' | 7,4 | 1 | 0 | 3/5 | 11/19 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Mathias Kvistgaarden TĐ DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Kasper Høgh TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
vào: A. Skov Olsen, ra: P. Højbjerg
L. Cullen Phạm lỗi
29'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: J. Sheehan, ra: J. James
56'
B. Cabango Phạm lỗi
66'
75'
R. Højlund 0-1 (P)
vào: W. Burns, ra: B. Johnson
76'
vào: J. Colwill, ra: L. Cullen
76'
76'
vào: A. Gaaei, ra: R. Kristensen
S. Thomas Chơi bóng bằng tay
80'
82'
vào: M. Kvistgaarden, ra: G. Isaksen
82'
vào: K. Høgh, ra: R. Højlund
90'+4
M. Hermansen Câu giờ
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
1 Wales 0 Hòa 4 Denmark
2.40 Bàn/trận TB
20% Tỷ lệ thắng Wales
80% Tỷ lệ thắng Denmark
Những lần gặp gần nhất
- 27/09/2026 Denmark 2-0 Wales
- 26/06/2021 Wales 0-4 Denmark
- 17/11/2018 Wales 1-2 Denmark
- 09/09/2018 Denmark 2-0 Wales
- 20/11/2008 Denmark 0-1 Wales