Wales thắng Norway 2-1 ở UEFA Nations League (Hạng A · Bảng 4 · Vòng 3), đá lúc 01:45 ngày 02/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Cardiff City Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Wales 15% - Hòa 20%
-
Norway 66%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng66%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.83 | 0.95 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.31 | X0.62 |
1 6.50 X 4.80 2 1.44
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
12 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 4
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 |
| 4 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Neco Williams Wales
- 7,8 Daniel James Wales
- 7,7 Ben Cabango Wales
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 66%
Wales 15% Hòa 20% 66% Norway
xG dự kiến 1.14 - 1.77
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.582%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Norway (66%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 6.80 | 5.00 | 1.46 |
| Nguồn 4 | 7.50 | 5.00 | 1.40 |
| Nguồn 6 | 7.50 | 4.75 | 1.36 |
| Nguồn 8 | 6.50 | 4.60 | 1.44 |
| Nguồn 10 | 6.00 | 4.80 | 1.46 |
| Nguồn 11 | 6.86 | 5.00 | 1.43 |
| Nguồn 12 | 6.00 | 4.80 | 1.48 |
| Nguồn 13 | 6.80 | 5.00 | 1.45 |
| Nguồn 15 | 6.50 | 4.80 | 1.45 |
| Nguồn 16 | 6.00 | 4.80 | 1.44 |
| Nguồn 17 | 6.65 | 4.90 | 1.43 |
| Nguồn 18 | 6.40 | 4.70 | 1.47 |
| Nguồn 19 | 5.75 (kèo giảm) | 4.56 (kèo tăng) | 1.51 |
| Nguồn 21 | 6.86 | 4.68 | 1.47 |
| Nguồn 22 | 6.18 | 4.60 | 1.42 |
| Nguồn 24 | 6.50 | 4.60 | 1.44 |
| Nguồn 26 | 5.80 | 4.40 | 1.44 |
| Đồng thuận | 6.50 | 4.80 | 1.44 |
Thống kê trận đấu
1.05 1.30 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
12 12 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
3 3 Phạt góc
11 7 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 D. Cornell -
21 T. King -
2 C. Mepham -
16 R. Norrington-Davies -
14 C. Roberts -
7 C. Ashford -
22 J. Sheehan -
23 J. Colwill -
8 W. Burns -
11 B. Johnson -
18 M. Harris -
13 K. Moore
Dự bị
-
13 E. Selvik -
12 S. Tangvik -
5 F. Sjøvold -
2 O. L. Bjørtuft -
4 L. Østigård -
6 P. Berg -
19 T. Aasgaard -
16 M. Pedersen -
20 A. Nusa -
23 E. Botheim -
15 O. Blomberg -
11 J. Larsen
Chơi hay nhất
7,9 Neco Williams Wales
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Daniel James Wales
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Ben Cabango Wales
1 lần tắc bóng
Wales
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Danny Ward TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Neco Williams HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 38/45 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Ben Cabango HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 53/58 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Jay DaSilva HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 59/63 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Ben Davies C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 60/66 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Ethan Ampadu TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 89/93 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Sorba Thomas TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/1 | 34/39 | 4 | 0 | 0 |
| 20 Daniel James TV | 76' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 21/23 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Jordan James TV | 75' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 31/33 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Josh Sheehan TV DB | 15' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 11/11 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Joel Colwill TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Lewis Koumas TĐ | 85' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Liam Cullen TĐ | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 30/35 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Brennan Johnson TĐ DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Mark Harris TĐ DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Norway
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ørjan Nyland TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Kristoffer Ajer HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 59/63 | 0 | 1 | 0 |
| 5 David Møller Wolfe HV | 75' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 22/26 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Torbjørn Heggem HV | 46' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Leo Østigård HV DB | 41' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Martin Ødegaard C TV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 1/2 | 93/106 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Sander Berge TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 93/96 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Andreas Schjelderup TV | 75' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 25/28 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Marcus Pedersen TV DB | 74' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Oscar Bobb TV | 49' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 18/19 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Fredrik Aursnes TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Thelo Aasgaard TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Julian Ryerson TV | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Erling Haaland TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 8/13 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Antonio Nusa TĐ DB | 15' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Jørgen Strand Larsen TĐ DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
O. Bobb 0-1 kiến tạo: M. Ødegaard
16'
vào: M. Pedersen, ra: J. Ryerson
J. James Phạm lỗi
37'
D. James 1-1 kiến tạo: S. Thomas
38'
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
46'
vào: T. Aasgaard, ra: F. Aursnes
N. Williams 2-1
48'
49'
vào: L. Østigård, ra: O. Bobb
vào: J. Sheehan, ra: J. James
75'
75'
vào: A. Nusa, ra: A. Schjelderup
75'
vào: J. Larsen, ra: D. M. Wolfe
vào: B. Johnson, ra: D. James
76'
vào: J. Colwill, ra: L. Cullen
76'
E. Ampadu Phạm lỗi
90'+3
90'+3
M. Ødegaard Phản ứng trọng tài
S. Thomas Phản ứng trọng tài
90'+3
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Wales 0 Hòa 0 Norway
5.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Wales
0% Tỷ lệ thắng Norway
Những lần gặp gần nhất
- 12/11/2011 Wales 4-1 Norway