
Erling Haaland
Tiền đạo cắm ·
Manchester City
Erling Haaland: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Erling Haaland là ngày 08/09/2015, khi anh đầu quân cho Bryne FK — năm anh tròn 15 tuổi. Anh cập bến Molde FK ngày 01/02/2017 từ Bryne FK theo mức phí 100 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn và 5 kiến tạo qua 50 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2017 ở Molde FK tại VĐQG Na Uy, nơi anh đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Borussia Dortmund đón anh ngày 01/01/2020 từ Red Bull Salzburg theo mức phí 20 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 85 bàn và 18 kiến tạo sau 87 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 273 bàn cùng 52 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 356 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 50 trận trong màu áo Norway, kèm 54 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Manchester City, khi anh có 36 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Manchester City, nơi anh đến ngày 01/07/2022 từ Borussia Dortmund, phí 60 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 166 bàn cùng 28 kiến tạo qua 210 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Manchester City. Hồ sơ hiện tại ở Manchester City ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2034.
Hành trình sự nghiệp của Erling Haaland
Erling Haaland có tên trong danh sách thi đấu của Manchester City nhiều nhất, 210 lần theo dữ liệu từng mùa. 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester City. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Molde FK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2958 | 27 | 8 | 7,31 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2741 | 22 | 3 | 7,27 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2556 | 27 | 5 | 7,36 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2776 | 36 | 8 | 7,36 |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 755 | 8 | 0 | 7,26 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 771 | 8 | 0 | 7,41 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 778 | 6 | 1 | 7,21 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 845 | 12 | 1 | 7,41 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 203 | 3 | 0 | 7,00 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 705 | 10 | 2 | 7,96 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,15 |
| Red Bull Salzburg | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 374 | 8 | 1 | 7,58 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 24 | 1914 | 22 | 7 | 7,66 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Bundesliga | 28 | 2410 | 27 | 6 | 7,54 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Bundesliga | 15 | 1062 | 13 | 2 | 7,31 |
| Norway | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 465 | 7 | 0 | 7,96 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 493 | 5 | 0 | 7,15 |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 706 | 16 | 2 | 8,21 |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 346 | 6 | 1 | 7,82 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 501 | 6 | 1 | 7,33 |
| Norway | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 533 | 7 | 1 | 8,18 |
| Norway | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 90 | 2 | 0 | 9,00 |
| Norway | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Norway | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 316 | 4 | 0 | 7,30 |
| Norway | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,10 |
| Norway | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,55 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 6 | 311 | 3 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 3 | 254 | 5 | 0 | 7,73 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 4 | 182 | 1 | 1 | 6,37 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 4 | 231 | 3 | 1 | 7,40 |
| Molde FK | 2017 | VĐQG Na Uy | 18 | 383 | 2 | 1 | 6,60 |
| Molde FK | 2018 | VĐQG Na Uy | 27 | 1596 | 12 | 4 | 6,96 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 1 | 0 | 6,90 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 356 | 3 | 1 | 7,35 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 4 | 0 | 8,30 |
| Manchester City | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,20 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 107 | 1 | 0 | 6,75 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 4 | 199 | 0 | 0 | 6,57 |
| Manchester City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 456 | 5 | 0 | 7,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Erling Haaland
Erling Haaland là tiền đạo mang quốc tịch Na Uy và đang thuộc biên chế Manchester City. Erling Haaland sinh ngày 21/07/2000, hiện 26 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 195 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Manchester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2034
- Giá trị ước tính
- ≈ 240 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Erling Haaland
Erling Haaland thuộc biên chế Manchester City, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 240 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2034. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Manchester City
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2034
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 240 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Erling Haaland
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Erling Haaland đóng góp 2 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 8,20.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,49 xG
- 0,05 xA
- 6 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 8,20 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Erling Haaland
Giá trị chuyển nhượng của Erling Haaland được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 240 triệu EUR khi đang ở Manchester City (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Manchester City với 60 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/9/2015 | — | Bryne FK | Không công bố |
| 1/2/2017 | Bryne FK | Molde FK | 100 nghìn EUR |
| 1/1/2019 | Molde FK | Red Bull Salzburg | 8,0 triệu EUR |
| 1/1/2020 | Red Bull Salzburg | Borussia Dortmund | 20 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Borussia Dortmund | Manchester City | 60 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Erling Haaland ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Erling Haaland có 50 trận trong màu áo Norway.
Norway 50 trận 54 bàn Lần gần nhất: 24/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Erling Haaland
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | FC Porto | 0–2 | 90 | 2/0 | 8,2 |
Câu hỏi thường gặp về Erling Haaland
- Erling Haaland ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Erling Haaland có 2 bàn qua 1 trận.
- Erling Haaland đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Manchester City là CLB hiện tại của Erling Haaland, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Erling Haaland bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Erling Haaland 26 tuổi (sinh ngày 21/07/2000), cao 195 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester City
Cập nhật lần cuối: 01:44 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.