Red Bull Salzburg
Áo
Thứ hạng VĐQG Áo
Red Bull Salzburg đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội tại VĐQG Áo, với 18 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Red Bull Salzburg đứng thứ mấy tại VĐQG Áo?
Red Bull Salzburg đang đứng thứ 2, trong nhóm tranh vô địch. Cụ thể là 5 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận.
Vị trí Red Bull Salzburg so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Red Bull Salzburg tới SK Rapid Wien ở ngôi đầu là 3 điểm. Ngay sau lưng là LASK, kém 2 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm tranh vô địch.
Hàng công và hàng thủ Red Bull Salzburg
Số bàn thua của Red Bull Salzburg dừng ở 4 sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +14. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg ghi 13 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,3 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Red Bull Salzburg qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Red Bull Salzburg tới kết quả hoà Grazer AK 1902 0-0. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Red Bull Salzburg
Red Bull Arena, sân nhà của Red Bull Salzburg, chứa được 30.188 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 2003. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RB Salzburg. Đội bóng này đến từ Áo.
Người ghi bàn nhiều nhất Red Bull Salzburg mùa 26/27
Trên hàng công Red Bull Salzburg, Karim Konaté là cái tên nổ súng nhiều nhất với 4 bàn. Anh có 7 lần ra sân mùa 26/27.
Red Bull Salzburg đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Red Bull Salzburg sẽ tiếp SCR Altach trên sân Red Bull Arena vào lúc 19h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, SCR Altach có 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Christian Früchtl | Thủ môn | Đức |
| 4 | John Mellberg | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Soumaïla Diabaté | Tiền vệ | Mali |
| 7 | Umut Tohumcu | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Haris Tabaković | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo | Bỉ |
| 13 | Frans Krätzig | Hậu vệ | Đức |
| 15 | Bartosz Mazurek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 18 | Nikolas Veratschnig | Hậu vệ | Áo |
| 19 | Karim Konaté | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 20 | Edmund Baidoo | Tiền đạo | Ghana |
| 21 | Tim Drexler | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ | Áo |
| 23 | Damir Redzic | Tiền vệ | Hungary |
| 27 | Johannes Moser | Tiền vệ | Áo |
| 29 | Yerwin Sulbaran | Tiền vệ | Venezuela |
| 30 | Gaoussou Diakite | Tiền đạo | Mali |
| 30 | Teo Hupfauf | Thủ môn | Áo |
| 31 | Dominik Schmid | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 32 | Abubakr Barry | Tiền vệ | Gambia |
| 33 | Aboubacar Camara | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 35 | Jesper Lindstrøm | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 36 | Justin Omoregie | Tiền vệ | Áo |
| 39 | Leandro Morgalla | Hậu vệ | Đức |
| 40 | Filip Matijašević | Tiền vệ | Serbia |
| 41 | Nikola Sarcevic | Thủ môn | Áo |
| 43 | Enrique Aguilar | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 44 | Kévin Boma | Hậu vệ | Togo |
| 47 | Valentin Zabransky | Hậu vệ | Áo |
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | Áo |
| 91 | Anrie Chase | Hậu vệ | Nhật Bản |