Bảng xếp hạng VĐQG Áo — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng VĐQG Áo gồm 12 đội sau 8 vòng. SK Rapid Wien dẫn đầu với 21 điểm sau 8 trận, hơn Red Bull Salzburg 3 điểm. Red Bull Salzburg là đội duy nhất chưa thua sau 8 trận. SK Rapid Wien ghi 23 bàn, nhiều nhất giải; Red Bull Salzburg mới để thủng lưới 4 bàn. VĐQG Áo nổ 3 bàn mỗi trận sau 8 vòng, thuộc nhóm giải nhiều bàn. Đội đầu bảng SK Rapid Wien thắng 4 trong 5 trận gần nhất (WWWLW, trận mới nhất ở bên trái). SCR Altach thua 4 trong 5 trận gần đây (WLLLL, trận mới nhất ở bên trái). Từ mùa 2026-27, cơ chế đó thôi áp dụng, sau khi có hiệu lực từ 2018-19, và điểm được giữ nguyên khi sang giai đoạn hai. Kế tiếp, SK Rapid Wien (hạng 1) tiếp TSV Hartberg (hạng 6) lúc 00h30 ngày 17/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Áo
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5 (chia nhóm sau vòng 22)
- Số đội
- 12
- Đang dẫn đầu
- SK Rapid Wien
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Áo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 8 | 7 | 0 | 1 | +16 | 21 | WWWLW |
| 2 | | 8 | 5 | 3 | 0 | +14 | 18 | DWDWW |
| 3 | | 8 | 5 | 1 | 2 | +10 | 16 | LDLWW |
| 4 | | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | WLWLD |
| 5 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | WWDLW |
| 6 | | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | WDDWW |
| 7 | | 8 | 2 | 3 | 3 | -10 | 9 | DDWDL |
| 8 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | LWLLD |
| 9 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | LLDWW |
| 10 | | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | LDWLL |
| 11 | | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | WLLLL |
| 12 | | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | LLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Áo
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dominik Weixelbraun | SC Austria Lustenau | 6 | 8 |
| 2 | Marco Hoffmann | TSV Hartberg | 6 | 8 |
| 3 | Christoph Lang | LASK | 5 | 8 |
| 4 | Ercan Kara | SK Rapid Wien | 4 | 8 |
| 5 | Giacomo Vrioni | Wolfsberger AC | 4 | 6 |
| 6 | Karim Konaté | Red Bull Salzburg | 4 | 8 |
| 7 | Samuel Adeniran | LASK | 4 | 5 |
| 8 | Tonni Adamsen | SK Rapid Wien | 4 | 8 |
| 9 | Alexander Hofleitner | Grazer AK 1902 | 3 | 8 |
| 10 | Antonio Verinac | SC Austria Lustenau | 3 | 8 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Áo
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Simon Seidl | SK Sturm Graz | 5 | 8 |
| 2 | Donis Avdijaj | Wolfsberger AC | 4 | 8 |
| 3 | Ante Bajić | SV Ried | 3 | 8 |
| 4 | Bartosz Mazurek | Red Bull Salzburg | 3 | 8 |
| 5 | Benjamin Böckle | SCR Altach | 3 | 8 |
| 6 | Danilo Soares | SC Austria Lustenau | 3 | 8 |
| 7 | Moses Usor | LASK | 3 | 8 |
| 8 | Yusuf Demir | SK Rapid Wien | 3 | 8 |
| 9 | Abubakr Barry | Red Bull Salzburg | 2 | 8 |
| 10 | Andrija Radulović | TSV Hartberg | 2 | 3 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 18/10
VĐQG Áo
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 17/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Áo được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng VĐQG Áo: hỏi nhanh về nhóm cuối bảng
Đội nào đang đứng cuối VĐQG Áo?
Wolfsberger AC, mới có 5 điểm sau 8 trận.
SK Rapid Wien hơn Red Bull Salzburg bao nhiêu điểm ở VĐQG Áo?
3 điểm: SK Rapid Wien có 21, Red Bull Salzburg có 18 sau 8 trận.
SK Rapid Wien ghi bao nhiêu bàn ở VĐQG Áo?
23 bàn, nhiều nhất giải; hàng thủ Red Bull Salzburg mới lọt lưới 4 lần, ít nhất giải.