SCR Altach
Áo
Thứ hạng VĐQG Áo
SCR Altach đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội tại VĐQG Áo, với 6 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SCR Altach xếp hạng ra sao?
Sau 8 vòng, SCR Altach mới gom được 6 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận. Đội có 2 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào.
SCR Altach hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
SCR Altach đang hơn Wolfsberger AC 1 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm đua trụ hạng. Muốn vượt FK Austria Wien, đội cần bù 1 điểm.
Phong độ gần đây của SCR Altach
Hai vòng vừa rồi, SCR Altach thắng Wolfsberger AC 3-0 và thắng FC WIL 1900 5-0. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 16 bàn thắng so với 7 bàn thua.
SCR Altach trên sân nhà so với sân khách
SCR Altach nhận 5 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội chưa ghi bàn nào và nhận 7 bàn. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Chân sút chủ lực của SCR Altach
3 bàn của Ousmane Diawara đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ SCR Altach. Một mình anh đóng góp khoảng 38% số bàn đội ghi được. Chân sút này đã đá 8 trận với 636 phút trên sân.
Hồ sơ đội bóng SCR Altach
Stadion Schnabelholz, sân nhà của SCR Altach, chứa được 8.500 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1990. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Altach. Đây là một đại diện của bóng đá Áo.
Số bàn thắng và bàn thua của SCR Altach
Cán cân bàn thắng bại của SCR Altach đang là −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của SCR Altach
Trận kế tiếp tại VĐQG Áo, SCR Altach làm khách của Red Bull Salzburg trên sân Red Bull Arena lúc 19h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Red Bull Salzburg hiện đứng thứ 2 với 18 điểm. Trong năm trận gần nhất, Red Bull Salzburg có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dejan Stojanović | Thủ môn | Áo |
| 3 | Halil Eşref Başar | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Henrique Bell | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Vesel Demaku | Tiền vệ | Kosovo |
| 7 | Denizcan Cosgun | Tiền vệ | Áo |
| 8 | Mike-Steven Bähre | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Marko Raguž | Tiền đạo | Áo |
| 10 | Ousmane Diawara | Tiền đạo | Mali |
| 11 | Shingo Nakano | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 14 | Johannes Naschberger | Tiền vệ | Áo |
| 16 | Rassa Rahmani | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Lukas Jäger | Hậu vệ | Áo |
| 18 | Patrick Greil | Tiền đạo | Áo |
| 19 | Srđan Hrstić | Tiền đạo | Serbia |
| 20 | Erkin Yalcin | Tiền đạo | Áo |
| 21 | Jakob Brandtner | Hậu vệ | Áo |
| 22 | Yanis Eisschill | Tiền vệ | Áo |
| 23 | Benedikt Zech | Hậu vệ | Áo |
| 24 | Salif Tietietta | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 27 | Filip Milojevic | Hậu vệ | Áo |
| 28 | Yann Massombo | Tiền vệ | Pháp |
| 29 | Niklas Niehoff | Tiền vệ | Đức |
| 30 | Elias Scherf | Thủ môn | Áo |
| 31 | Daniel Antosch | Thủ môn | Áo |
| 32 | Nemanja Krstovic | Tiền vệ | Áo |
| 33 | Paul Piffer | Thủ môn | Áo |
| 34 | Adrian Vonbrul | Tiền vệ | Áo |
| 37 | Benjamin Böckle | Tiền vệ | Áo |
| 39 | Rodney Elongo-Yombo | Tiền vệ | Đức |