Bảng xếp hạng VĐQG Argentina — BXH, thứ hạng, điểm số
30 đội VĐQG Argentina chia thành 2 bảng, phần lớn đã đá 28 trận. Năm trận gần nhất của Tigre đều là thất bại. Independiente Rivadavia ghi 44 bàn, nhiều nhất giải; Estudiantes de La Plata mới để thủng lưới 20 bàn. VĐQG Argentina chỉ có 2,1 bàn mỗi trận sau 28 vòng, một giải ít bàn. CA Lanús thắng 4 trong 5 trận gần nhất (WDWWW, trận mới nhất ở bên trái). Trận gần nhất ngày 16/10: Gimnasia y Esgrima thắng 2-1 trên sân Huracán. Ở vòng đấu bảng, 30 câu lạc bộ chia làm hai bảng, mỗi bảng 15 đội, cùng đá một lượt kèm vài trận liên bảng; nhóm đầu từng bảng sau đó vào play-off loại trực tiếp. Kế tiếp, Defensa y Justicia gặp Instituto De Córdoba lúc 05h00 ngày 17/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Argentina
- Liên đoàn
- CONMEBOL
- Mùa giải
- Tháng 1 – Tháng 12 (Apertura và Clausura, có giai đoạn nghỉ giữa mùa)
- Số đội
- 30
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Argentina — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 13 | 12 | 3 | +19 | 51 | DWWWD |
| 2 | | 28 | 12 | 13 | 3 | +10 | 49 | LDWDW |
| 3 | | 28 | 14 | 5 | 9 | +9 | 47 | DWWWL |
| 4 | | 28 | 13 | 6 | 9 | +14 | 45 | DWLWL |
| 5 | | 28 | 12 | 8 | 8 | +9 | 44 | WDWWW |
| 6 | | 28 | 11 | 10 | 7 | +4 | 43 | WWDWL |
| 7 | | 28 | 11 | 9 | 8 | +3 | 42 | DLWDW |
| 8 | | 28 | 11 | 6 | 11 | -5 | 39 | WLDLD |
| 9 | | 28 | 9 | 9 | 10 | -6 | 36 | WLLDW |
| 10 | | 28 | 9 | 8 | 11 | -3 | 35 | DLLWL |
| 11 | | 28 | 9 | 7 | 12 | 0 | 34 | LLLLW |
| 12 | | 28 | 7 | 11 | 10 | -10 | 32 | LDWDD |
| 13 | | 28 | 5 | 12 | 11 | -11 | 27 | DDLLD |
| 14 | | 28 | 6 | 8 | 14 | -16 | 26 | DDDLL |
| 15 | | 28 | 3 | 13 | 12 | -10 | 22 | LDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Argentina — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 15 | 7 | 6 | +10 | 52 | LDWWL |
| 2 | | 28 | 14 | 9 | 5 | +9 | 51 | DWLDD |
| 3 | | 28 | 14 | 8 | 6 | +12 | 50 | WDWWD |
| 4 | | 28 | 13 | 9 | 6 | +11 | 48 | WWWDD |
| 5 | | 29 | 14 | 6 | 9 | +1 | 48 | DDDDW |
| 6 | | 28 | 14 | 4 | 10 | +12 | 46 | DWLWW |
| 7 | | 29 | 10 | 11 | 8 | +4 | 41 | LWWWD |
| 8 | | 28 | 10 | 9 | 9 | +1 | 39 | WWLDD |
| 9 | | 28 | 12 | 3 | 13 | -4 | 39 | DWLDW |
| 10 | | 28 | 7 | 11 | 10 | +1 | 32 | LLLLL |
| 11 | | 28 | 8 | 8 | 12 | -4 | 32 | LWWLL |
| 12 | | 28 | 8 | 7 | 13 | -6 | 31 | WDDDL |
| 13 | | 28 | 6 | 10 | 12 | -5 | 28 | DLLLW |
| 14 | | 28 | 2 | 10 | 16 | -20 | 16 | LLWLW |
| 15 | | 28 | 2 | 5 | 21 | -29 | 11 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Argentina
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cristian Tarragona | Club Atlético Unión de Santa Fe | 14 | 29 |
| 2 | Jordy Caicedo | Huracán | 14 | 27 |
| 3 | Junior Marabel | Sarmiento | 14 | 28 |
| 4 | Agustín Modica | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 13 | 24 |
| 5 | Gabriel Ávalos | CA Independiente | 11 | 23 |
| 6 | Ángel Di María | Rosario Central | 10 | 26 |
| 7 | Alex Arce | Independiente Rivadavia | 9 | 20 |
| 8 | Michael Santos | Central Córdoba | 9 | 22 |
| 9 | Miguel Merentiel | Boca Juniors | 9 | 26 |
| 10 | Fabrizio Sartori | Independiente Rivadavia | 8 | 26 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Argentina
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Passerini | Club Atlético Belgrano | 8 | 28 |
| 2 | Facundo Lencioni | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 7 | 27 |
| 3 | Juan Manuel Gutiérrez | Defensa y Justicia | 7 | 28 |
| 4 | Julián Palacios | Club Atlético Unión de Santa Fe | 7 | 27 |
| 5 | Alexis Steimbach | Gimnasia y Esgrima | 6 | 28 |
| 6 | Diego Valdés | Vélez Sarsfield | 6 | 22 |
| 7 | Eduardo Salvio | CA Lanús | 6 | 28 |
| 8 | Matías Fernández | Independiente Rivadavia | 6 | 26 |
| 9 | Gabriel Ávalos | CA Independiente | 5 | 23 |
| 10 | Junior Marabel | Sarmiento | 5 | 28 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 17/10
VĐQG Argentina
CN, 18/10
VĐQG Argentina
Kết quả gần đây
Cập nhật lần cuối: 17:48 · 16/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina: hỏi nhanh về vòng bảng
VĐQG Argentina chia bảng thế nào?
30 đội chia thành 2 bảng, phần lớn đã đá 28 trận; mỗi bảng có thứ hạng riêng.
Phong độ Tigre tệ tới đâu?
Tigre thua 5/5 trận gần nhất (LLLLL, trận mới nhất ở bên trái).
Independiente Rivadavia ghi bao nhiêu bàn ở VĐQG Argentina?
44 bàn, nhiều nhất giải; hàng thủ Estudiantes de La Plata mới lọt lưới 20 lần, ít nhất giải.