Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức gồm 18 đội sau 7 vòng. Hertha BSC dẫn đầu với 21 điểm sau 7 trận, hơn 1. FC Nürnberg 4 điểm. Ở nhóm cuối, Karlsruher SC bằng điểm SG Dynamo Dresden (5) nhưng vẫn nằm trong vùng xuống hạng. Năm trận gần nhất của đội đầu bảng Hertha BSC đều là chiến thắng. Holstein Kiel vẫn chưa biết thắng sau 7 trận. Hertha BSC và 1. FC Nürnberg là những đội chưa thua trận nào. 1. FC Nürnberg ghi 20 bàn, nhiều nhất giải; 1. FC Kaiserslautern mới để thủng lưới 4 bàn. Mười tám đội đá 34 vòng theo lượt đi và lượt về, giải bắt đầu đầu tháng 8, đóng lại cuối tháng 5 hằng năm.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Đức
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5 (play-off cuối tháng 5/đầu tháng 6)
- Số đội
- 18
- Đang dẫn đầu
- Hertha BSC
Bảng xếp hạng đầy đủ Hạng Hai Đức
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Lên hạng | | 7 | 7 | 0 | 0 | +11 | 21 | WWWWW |
| 2 — Lên hạng | | 7 | 5 | 2 | 0 | +10 | 17 | DWWDW |
| 3 — Play-off lên hạng | | 7 | 4 | 2 | 1 | +2 | 14 | DDWWW |
| 4 | | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | WDWLW |
| 5 | | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 12 | DWLDW |
| 6 | | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | DWLWW |
| 7 | | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | WDWDL |
| 8 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | LDWDL |
| 9 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | WDLDL |
| 10 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | DDLWW |
| 11 | | 7 | 2 | 1 | 4 | 0 | 7 | WLDLL |
| 12 | | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | LLDWL |
| 13 | | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | LWLDW |
| 14 | | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | WLWLL |
| 15 | | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | LDDLW |
| 16 — Play-off trụ hạng | | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | DLDLL |
| 17 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | LLLDL |
| 18 — Xuống hạng | | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | LDLDL |
- Lên hạng
- Play-off lên hạng
- Play-off trụ hạng
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Hạng Hai Đức
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed Ali Zoma | 1. FC Nürnberg | 7 | 7 |
| 2 | Emmanuel Iyoha | 1. FC Magdeburg | 5 | 7 |
| 3 | Felix Klaus | SpVgg Greuther Fürth | 5 | 7 |
| 4 | Joel Grodowski | Arminia Bielefeld | 5 | 7 |
| 5 | Piet Scobel | 1. FC Nürnberg | 5 | 7 |
| 6 | Jan Urbich | Eintracht Braunschweig | 4 | 7 |
| 7 | Josip Brekalo | Hertha BSC | 4 | 7 |
| 8 | Justin Butler | Energie Cottbus | 4 | 7 |
| 9 | Phil Harres | Holstein Kiel | 4 | 7 |
| 10 | Robert Glatzel | VfL Wolfsburg | 4 | 6 |
Dẫn đầu kiến tạo Hạng Hai Đức
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Josip Brekalo | Hertha BSC | 5 | 7 |
| 2 | Barış Atik | 1. FC Magdeburg | 4 | 6 |
| 3 | Fabian Reese | VfL Wolfsburg | 4 | 7 |
| 4 | Javier Fernández | 1. FC Nürnberg | 3 | 7 |
| 5 | Joakim Mæhle | VfL Wolfsburg | 3 | 6 |
| 6 | Marcel Costly | 1. FC Heidenheim | 3 | 5 |
| 7 | Semih Şahin | 1. FC Kaiserslautern | 3 | 7 |
| 8 | Adam Markhiev | 1. FC Nürnberg | 2 | 7 |
| 9 | Adrian Beck | VfL Osnabrück | 2 | 5 |
| 10 | Adrián Kaprálik | Holstein Kiel | 2 | 7 |
Kết quả gần đây
CN, 11/10
Hạng Hai Đức
Thứ 7, 10/10
Hạng Hai Đức
Cập nhật lần cuối: 20:51 · 12/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức: hỏi nhanh về bàn thắng
Sau 7 vòng, mỗi trận Hạng Hai Đức có mấy bàn?
3,2 bàn, thuộc nhóm giải nhiều bàn. 1. FC Nürnberg ghi nhiều nhất với 20 bàn.
Phong độ Karlsruher SC tệ tới đâu?
Karlsruher SC thua 4/5 trận gần nhất (LLLDL, trận mới nhất ở bên trái).
Đội nào đang đứng cuối Hạng Hai Đức?
Holstein Kiel, mới có 4 điểm sau 7 trận.
Hạng Hai Đức gần đây nổ bao nhiêu bàn?
23 bàn sau 7 trận, tức 3,3 bàn mỗi trận; 4 trận vượt mốc hai bàn, 4 trận Hạng Hai Đức có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của Hạng Hai Đức kết thúc thế nào?
FC St. Pauli thắng Karlsruher SC 2-0, ngày 11/10.