1. FC Heidenheim
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
1. FC Heidenheim đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 14 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của 1. FC Heidenheim mùa 26/27
1. FC Heidenheim tích được 14 điểm sau 7 vòng tại Hạng Hai Đức. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận.
Vị trí 1. FC Heidenheim so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, 1. FC Heidenheim nằm giữa 1. FC Nürnberg và 1. FC Magdeburg. Vị trí hiện tại thuộc nhóm play-off thăng hạng. Ngôi đầu của Hertha BSC còn xa 7 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của 1. FC Heidenheim
Hàng thủ 1. FC Heidenheim đứng thứ 8 tại Hạng Hai Đức, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
1. FC Heidenheim qua những vòng vừa qua
1. FC Heidenheim khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà 1. FC Kaiserslautern 0-0, thắng FC Würzburger Kickers 3-1 và thua VfB Stuttgart 0-3. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
1. FC Heidenheim mạnh hơn ở sân nào?
1. FC Heidenheim nhận 6 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Giới thiệu 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim lấy Voith-Arena ở Heidenheim làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là Heidenheim. Đội bóng này đến từ Đức.
1. FC Heidenheim trông vào ai trên hàng công?
1. FC Heidenheim đang trông nhiều vào Jan Schöppner, người đã ghi 3 bàn. Chân sút này đã đá 7 trận với 630 phút trên sân.
Đối thủ kế tiếp của 1. FC Heidenheim
VfL Wolfsburg là đối thủ kế tiếp của 1. FC Heidenheim tại Hạng Hai Đức, trận sân khách bắt đầu lúc 18h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Volkswagen Arena. VfL Wolfsburg bước vào trận khi đứng thứ 5 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của VfL Wolfsburg là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Torben Leis | Tiền vệ | Đức |
| - | Tim Radöhl | Hậu vệ | Đức |
| - | Julian Eble | ||
| - | Maximilian Kos | Tiền đạo | Đức |
| 1 | Frank Feller | Thủ môn | Đức |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Jan Schöppner | Tiền vệ | Đức |
| 4 | Tim Siersleben | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Patrick Mainka | Hậu vệ | Đức |
| 8 | Paul Hennrich | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Christian Conteh | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo | Georgia |
| 14 | Maximilian Breunig | Tiền đạo | Đức |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Mathias Honsak | Tiền vệ | Áo |
| 18 | Alessandro Vogt | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 19 | Jonas Föhrenbach | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Oualid Mhamdi | Hậu vệ | Morocco |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ | Kosovo |
| 24 | Marcel Costly | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Michael Heule | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 28 | Adam Kölle | Hậu vệ | Đức |
| 29 | Mikkel Kaufmann | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 31 | Sirlord Conteh | Tiền đạo | Đức |
| 33 | Thomas Dähne | Thủ môn | Đức |
| 34 | Paul Tschernuth | Thủ môn | Áo |
| 35 | Jarne Lang | Tiền đạo | Đức |
| 38 | Yannik Wagner | Tiền đạo | Đức |
| 40 | Felix Mark | Thủ môn | Đức |
| 41 | Marko Zrilic | Tiền vệ | Croatia |