1. FC Nürnberg
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
1. FC Nürnberg đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 17 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
1. FC Nürnberg xếp hạng ra sao?
Sau 7 trận, 1. FC Nürnberg đứng thứ 2 tại Hạng Hai Đức. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của 1. FC Nürnberg
Khoảng cách từ 1. FC Nürnberg tới Hertha BSC ở ngôi đầu là 4 điểm. 1. FC Heidenheim bám sát với khoảng cách 3 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm thăng hạng.
Sức mạnh ghi bàn của 1. FC Nürnberg
Số bàn thua của 1. FC Nürnberg dừng ở 10 sau 7 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 1,1 bàn mỗi trận.
1. FC Nürnberg qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của 1. FC Nürnberg: hoà VfL Wolfsburg 4-4, thắng FC Ingolstadt 04 3-1 và thắng Karlsruher SC 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 16 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của 1. FC Nürnberg
Trên hàng công 1. FC Nürnberg, Mohamed Ali Zoma là cái tên nổ súng nhiều nhất với 7 bàn. Trung bình anh có ít nhất một bàn mỗi trận ra sân. Anh có 7 lần ra sân mùa 26/27.
Giới thiệu 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg là đội bóng Đức, mùa 26/27 thi đấu tại Hạng Hai Đức. Sức chứa của Max-Morlock-Stadion là 50.000 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1928. Đội thường được gọi ngắn là Nürnberg.
Thành tích sân nhà và sân khách của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg ghi 13 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,3 bàn mỗi trận, so với 2,3 bàn khi làm khách.
1. FC Nürnberg đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 16/10/2026, 1. FC Nürnberg làm khách của Energie Cottbus trên sân Stadion der Freundschaft, bóng lăn lúc 23h30 giờ Việt Nam. Energie Cottbus có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Energie Cottbus bước vào trận khi đứng thứ 8 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | Đức |
| 4 | Alexios Kalogeropoulos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Hậu vệ | Armenia |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ | Phần Lan |
| 7 | Rayan Ghrieb | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Javier Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Sigurd Haugen | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ | Đức |
| 11 | William Bøving | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 13 | Robin Lisewski | Thủ môn | Ba Lan |
| 14 | Andrea Ceresoli | Hậu vệ | Ý |
| 15 | Mikayil Faye | Hậu vệ | Senegal |
| 16 | Marko Soldić | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ | Đức |
| 19 | Piet Scobel | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Fynn Otto | Hậu vệ | Đức |
| 21 | Giannis Masouras | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 22 | Finn Ole Becker | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo | Ý |
| 26 | Christian Mathenia | Thủ môn | Đức |
| 28 | Can Yahya Moustfa | Tiền vệ | Syria |
| 32 | Tim Janisch | Hậu vệ | Đức |
| 35 | Marc Kornwachs Barjuan | Tiền vệ | Đức |
| 36 | Kristian Mandić | Hậu vệ | Croatia |
| 38 | Winners Osawe | Tiền vệ | Đức |
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo | Đức |
| 41 | Eric Porstner | Hậu vệ | Đức |
| 43 | Tobias Hess | Hậu vệ | Đức |
| 44 | Khalid Abu El Haija | Hậu vệ | Palestine |
| 46 | Nicolas Ortegel | Thủ môn | Đức |