1. FC Magdeburg
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
1. FC Magdeburg đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg là một đội bóng Đức. Đội thường được gọi ngắn là Magdeburg.
Thành tích mùa 26/27 của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg giữ vị trí thứ 4 mùa 26/27. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm.
Mạch trận hiện thời của 1. FC Magdeburg
Hai vòng vừa rồi, 1. FC Magdeburg thắng Hannover 96 3-0 và hoà SpVgg Greuther Fürth 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Số bàn thắng và bàn thua của 1. FC Magdeburg
Hàng công 1. FC Magdeburg đứng thứ 5 tại Hạng Hai Đức với 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,8 bàn mỗi trận. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,3 bàn mỗi trận.
1. FC Magdeburg trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho 1. FC Magdeburg 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Người ghi bàn nhiều nhất 1. FC Magdeburg mùa 26/27
Emmanuel Iyoha là người ghi nhiều bàn nhất cho 1. FC Magdeburg mùa 26/27 với 5 bàn. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 602 phút. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 36%.
1. FC Magdeburg đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, 1. FC Magdeburg nằm giữa 1. FC Heidenheim và VfL Wolfsburg. Ngôi đầu của Hertha BSC còn xa 8 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của 1. FC Magdeburg
Trận kế tiếp tại Hạng Hai Đức, 1. FC Magdeburg làm khách của SG Dynamo Dresden trên sân Rudolf-Harbig-Stadion lúc 18h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). SG Dynamo Dresden bước vào trận khi đứng thứ 16 với 5 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của SG Dynamo Dresden là 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | Đức |
| 3 | Anselmo Garcia McNulty | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Eldin Džogović | Hậu vệ | Luxembourg |
| 5 | Tobias Müller | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Paul Jaeckel | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ | Uganda |
| 8 | Emmanuel Iyoha | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Roko Šimić | Tiền đạo | Croatia |
| 10 | Moritz Kwarteng | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Felipe Chávez | Tiền vệ | Peru |
| 14 | Tony Reitz | Tiền vệ | Đức |
| 15 | Daniel Heber | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Alexander Nollenberger | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Lee Chung-hyun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 19 | Lubambo Musonda | Tiền vệ | Zambia |
| 20 | Kevin Manthey | Tiền đạo | Đức |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Mateusz Żukowski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 23 | Barış Atik | Tiền đạo | Đức |
| 24 | Tarek Chahed | Hậu vệ | Tunisia |
| 26 | Torben Müsel | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Yoon Do-young | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 28 | Pierre Nadjombe | Tiền vệ | Togo |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo | Đức |
| 30 | Noah Kruth | Thủ môn | Đức |
| 33 | Leon Mergner | Tiền vệ | Đức |
| 35 | Magnus Baars | Tiền đạo | Đức |
| 38 | Luka Hyryläinen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 40 | Robert Kampa | Thủ môn | Đức |
| 42 | Tjark Möbius | Thủ môn | Đức |