Hertha BSC
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
Hertha BSC đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 21 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hertha BSC trên bảng xếp hạng Hạng Hai Đức
Hertha BSC đang dẫn đầu Hạng Hai Đức với 21 điểm sau 7 trận. Đội có thắng cả 7 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 3,0 điểm.
Hàng công và hàng thủ Hertha BSC
Lưới đối phương rung lên 19 lần trước Hertha BSC mùa 26/27. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,7 bàn mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Hertha BSC
Trận gần nhất, Hertha BSC thắng SpVgg Greuther Fürth 2-1 trên sân nhà. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 17. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của Hertha BSC
Hertha BSC ghi 8 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Khoảng cách của Hertha BSC với nhóm trên và nhóm dưới
Hertha BSC đang hơn 1. FC Nürnberg 4 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm thăng hạng.
Hertha BSC trông vào ai trên hàng công?
4 bàn của Josip Brekalo đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Hertha BSC. Anh có 7 lần ra sân mùa 26/27. Anh cũng dọn cỗ 5 lần cho đồng đội.
Hồ sơ đội bóng Hertha BSC
Hertha BSC góp mặt tại Hạng Hai Đức mùa 26/27. Người hâm mộ quen gọi đội là Hertha. Đây là một đại diện của bóng đá Đức.
Trận kế tiếp của Hertha BSC
Lịch thi đấu đưa Hertha BSC sang làm khách của Holstein Kiel trên sân Holstein-Stadion lúc 23h30 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Holstein Kiel hiện đứng thứ 18 với 4 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Holstein Kiel là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Noah Wosnitza | Tiền vệ | Đức |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Josip Brekalo | Tiền vệ | Croatia |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 13 | Konstantin Heide | Thủ môn | Đức |
| 17 | Sebastian Grønning | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 18 | Jan Luca Schuler | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Oluwaseun Adewumi | Tiền đạo | Áo |
| 20 | Farid Alfa-Ruprecht | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Boris Mamuzah Lum | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Ivan Križić | Tiền đạo | Croatia |
| 22 | Mads Pedersen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 23 | Jón Dagur Þórsteinsson | Tiền đạo | Iceland |
| 26 | Niklas Hildebrandt | Tiền đạo | Đức |
| 27 | Niklas Kolbe | Hậu vệ | Đức |
| 28 | Jelani Ndi | Tiền đạo | Đức |
| 29 | Jerome Diallo | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ | Đức |
| 31 | Márton Dárdai | Hậu vệ | Hungary |
| 33 | Soufian Gouram | Tiền vệ | Estonia |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | Đức |
| 36 | Kian Todorovic | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ | Đức |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ | Hà Lan |
| 43 | Tim Goller | Thủ môn | Đức |
| 43 | Burak Özkanli | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Linus Gechter | Hậu vệ | Đức |
| 47 | Selim Telib | Tiền vệ | Ai Cập |
| 50 | Mayson Grothe | Hậu vệ | Đức |