
Budu Zivzivadze
Tiền đạo ·
1. FC Heidenheim
Câu lạc bộ và hợp đồng của Budu Zivzivadze
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Budu Zivzivadze gia nhập 1. FC Heidenheim ngày 03/01/2025. Số áo hiện tại là 11. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Heidenheim
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 03/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Budu Zivzivadze
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức của Budu Zivzivadze: 6 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,97. Mỗi trận anh có trung bình 77 phút trên sân.
- 6 Trận
- 461 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,89 xG
- 0,34 xA
- 9 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Budu Zivzivadze
Budu Zivzivadze mang áo số 11 của 1. FC Heidenheim và chơi ở vị trí tiền đạo. Anh thuận chân cả hai. Ràng buộc hợp đồng với 1. FC Heidenheim kéo dài đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 10/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- 1. FC Heidenheim
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Budu Zivzivadze
Budu Zivzivadze chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,84.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-10 | 1. FC Kaiserslautern | 0–0 | 45 | 0/0 | 6,2 |
| 20-09 | Arminia Bielefeld | 2–2 | 85 | 1/0 | 7,9 |
| 06-09 | SpVgg Greuther Fürth | 0–1 | 85 | 1/0 | 7,4 |
| 29-08 | SG Dynamo Dresden | 5–3 | 80 | 0/0 | 6,7 |
| 15-08 | Hertha BSC | 4–1 | 78 | 0/0 | 6,0 |
Hành trình sự nghiệp của Budu Zivzivadze
Các đội Budu Zivzivadze từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Samtredia, Dinamo Tbilisi, Videoton FC Fehérvár và 3 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 15 bàn, 76 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại FC Samtredia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Samtredia | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Dinamo Tbilisi | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Heidenheim | 25/26 | Bundesliga | 20 | 1146 | 6 | 0 | 6,64 |
| 1. FC Heidenheim | 24/25 | Bundesliga | 17 | 1079 | 2 | 2 | 6,88 |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 416 | 3 | 0 | 7,12 |
| Esbjerg FB | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 179 | 1 | 1 | 7,20 |
| 1. FC Heidenheim | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,60 |
| 1. FC Heidenheim | 2026 | Club Friendlies | 4 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,70 |
| Georgia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 219 | 0 | 0 | 6,65 |
| Georgia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 288 | 2 | 1 | 7,12 |
| Georgia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 255 | 0 | 0 | 6,59 |
| Georgia | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 24 | 0 | 0 | 6,45 |
| Georgia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,60 |
| Georgia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Karlsruher SC | — | DFB Pokal | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,90 |
| Karlsruher SC | — | DFB Pokal | 3 | 275 | 2 | 2 | 7,53 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,90 |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 50 | 0 | 0 | 6,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Budu Zivzivadze
Số liệu theo mùa của Budu Zivzivadze bắt đầu từ mùa 16/17 cùng FC Samtredia, năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Heidenheim, nơi anh đến ngày 03/01/2025 từ Karlsruher SC với phí 2,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ghi 3 bàn sau 6 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 47 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 2 kiến tạo cho 1. FC Heidenheim. Trong đội hình 1. FC Heidenheim, anh mang áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo-2 Tbilisi, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/08/2014, anh từ Dinamo-2 Tbilisi chuyển tới Dinamo Tbilisi. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dinamo Tbilisi. Mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh đóng góp 1 bàn. Ngày 29/07/2020, anh chuyển từ Mezőkövesd Zsóry sang Videoton FC Fehérvár với mức phí 350 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo sau 11 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Videoton FC Fehérvár. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 41 trận trong màu áo Georgia, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Bundesliga cùng 1. FC Heidenheim, với 6 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 31. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn cùng 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 76 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Budu Zivzivadze
Budu Zivzivadze gia nhập Dinamo-2 Tbilisi theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi ngày 01/08/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo-2 Tbilisi | Không công bố |
| 1/8/2014 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 1/1/2015 | Dinamo Tbilisi | FC Torpedo Kutaisi | Không công bố |
| 1/7/2015 | FC Torpedo Kutaisi | FC Samtredia | Không công bố |
| 29/1/2017 | FC Samtredia | Esbjerg FB | Không công bố |
| 9/1/2018 | Esbjerg FB | Dinamo Tbilisi | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Dinamo Tbilisi | Esbjerg FB | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2019 | Esbjerg FB | FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 1/8/2019 | FC Torpedo Kutaisi | Mezőkövesd Zsóry | 100 nghìn EUR |
| 29/7/2020 | Mezőkövesd Zsóry | Videoton FC Fehérvár | 350 nghìn EUR |
| 10/2/2022 | Videoton FC Fehérvár | Újpest | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Újpest | Videoton FC Fehérvár | Trở lại sau cho mượn |
| 12/10/2022 | Videoton FC Fehérvár | Fehérvár FC II | Không công bố |
| 31/1/2023 | Videoton FC Fehérvár | Karlsruher SC | 150 nghìn EUR |
| 3/1/2025 | Karlsruher SC | 1. FC Heidenheim | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Budu Zivzivadze ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Budu Zivzivadze có 41 trận cho Georgia và ghi 2 bàn.
Georgia 41 trận 2 bàn Lần gần nhất: 25/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Budu Zivzivadze
- Budu Zivzivadze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Budu Zivzivadze hiện khoác áo 1. FC Heidenheim, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Budu Zivzivadze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Budu Zivzivadze 32 tuổi (sinh ngày 10/03/1994), cao 189 cm.
- Thành tích ghi bàn của Budu Zivzivadze mùa 26/27 ra sao?
- Budu Zivzivadze ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức và ghi 3 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu 1. FC Heidenheim
Cập nhật lần cuối: 10:09 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.