Đội tuyển Georgia
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Georgia đang xếp thứ 35 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 8 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Vị trí của Georgia mùa 21/22
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Georgia. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Vị trí này tính trong bảng A.
Khoảng cách của Georgia với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Georgia tới Tây Ban Nha ở ngôi đầu là 13 điểm. Ngay sau lưng là Síp, kém 8 điểm. Na Uy đang hơn đội 3 điểm.
Georgia mạnh hơn ở sân nào?
Georgia nhận 10 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Georgia
Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, sân nhà của Georgia, chứa được 19.400 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là GEO.
Georgia tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Georgia ghi 1,5 bàn và nhận 2,3 bàn. Đội đang có hiệu số −6.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn |
| 2 | Vladimer Mamuchashvili | Tiền vệ |
| 2 | Otar Kakabadze | Hậu vệ |
| 3 | Lasha Dvali | Hậu vệ |
| 4 | Luka Lochoshvili | Hậu vệ |
| 5 | Saba Goglichidze | Hậu vệ |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Tiền vệ |
| 8 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ |
| 8 | Nodar Lominadze | Tiền vệ |
| 9 | Zuriko Davitashvili | Tiền vệ |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo |
| 13 | Ilia Beriashvili | Hậu vệ |
| 13 | Davit Kereselidze | Thủ môn |
| 14 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ |
| 15 | Gizo Mamageishvili | Tiền vệ |
| 16 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo |
| 16 | Saba Kharebashvili | Tiền vệ |
| 17 | Giorgi Kvernadze | Tiền vệ |
| 18 | Irakli Yegoian | Tiền vệ |
| 19 | Giorgi Tsitaishvili | Tiền vệ |
| 20 | Saba Sazonov | Hậu vệ |
| 21 | Jemal Tabidze | Hậu vệ |
| 21 | Giorgi Gagua | Tiền đạo |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền vệ |
| 23 | Luka Gugeshashvili | Thủ môn |
| 25 | Otar Mamageishvili | Tiền vệ |
| 26 | Saba Lobjanidze | Tiền đạo |