
Otar Mamageishvili
Chuyển nhượng và giá trị của Otar Mamageishvili
Dữ liệu chuyển nhượng của Otar Mamageishvili gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Saburtalo sang Famalicao ngày 30/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Famalicao | Wolfsberger AC | Không công bố |
| 30/1/2025 | Saburtalo | Famalicao | Không công bố |
| 28/1/2025 | Saburtalo | Famalicao | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Otar Mamageishvili: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Otar Mamageishvili là ngày 28/01/2025, khi anh rời Saburtalo sang Famalicao — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Wolfsberger AC bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Famalicao. Trong mùa 2026/27 tại Bundesliga, anh ra sân 7 trận. Hồ sơ hiện tại ở Wolfsberger AC ghi anh mang áo số 19.
Otar Mamageishvili đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 23, Otar Mamageishvili là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Wolfsberger AC. Ngày chuyển đến Wolfsberger AC trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Wolfsberger AC
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Otar Mamageishvili
Otar Mamageishvili mang áo số 19 của Wolfsberger AC và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 69 kg.
- Ngày sinh
- 15/1/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Wolfsberger AC
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Otar Mamageishvili
Mùa 2026/27 tại Bundesliga, Otar Mamageishvili góp mặt 7 trận trong màu áo Wolfsberger AC. Thời lượng trung bình mỗi trận là 59 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyBundesliga | Wolfsberger AC | 7 | 410 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,23 |
| 2025Primeira Liga | Famalicao | 8 | 145 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,41 |
| 2025Taça de Portugal | Famalicao | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 | 29 | — | 6 | 3 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Primeira Liga | Famalicao | 4 | 48 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,28 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Iberia 1999 | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Cup | FC Iberia 1999 | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Georgia | 12 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA U21 Championship | U21 Georgia | 3 | 144 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2025Friendlies | U21 Georgia | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Otar Mamageishvili theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wolfsberger AC | 2026/27 | 7 | 410 | 0 | 0 |
| Famalicao | 2024 – 2025 | 13 | 193 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 | 2024 | 33 | — | 6 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U21 Georgia | 2025 | 18 | 144 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Otar Mamageishvili
- Otar Mamageishvili hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Wolfsberger AC là CLB hiện tại của Otar Mamageishvili, mang áo số 19.
- Otar Mamageishvili bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Otar Mamageishvili 23 tuổi (sinh ngày 15/01/2003), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Otar Mamageishvili mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Bundesliga ghi nhận Otar Mamageishvili có 0 bàn qua 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:58 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.