Famalicão
Bồ Đào Nha
Thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Famalicão đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bồ Đào Nha, với 7 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Famalicão
Sân nhà của Famalicão, đội bóng Bồ Đào Nha, là Estádio Municipal de Famalicão. Estádio Municipal de Famalicão có 5.186 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1952.
Famalicão xếp hạng ra sao?
Famalicão đang đứng thứ 13 trong số 18 đội tại VĐQG Bồ Đào Nha. Đội có 1 thắng, 4 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Famalicão
Trận gần nhất, Famalicão thua FC Alverca 1-4 trên sân nhà. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Famalicão?
5 bàn của Georgios Koutsias đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Famalicão. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 50%. Anh có 8 lần ra sân mùa 26/27.
Cuộc đua quanh vị trí của Famalicão
Trên bảng xếp hạng, Famalicão nằm giữa Moreirense và Rio Ave. Cách biệt với FC Porto là 17 điểm.
Famalicão mạnh hơn ở sân nào?
Famalicão nhận 7 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn trên sân nhà.
Famalicão tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Famalicão dừng ở 11 sau 8 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm.
Famalicão gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại VĐQG Bồ Đào Nha, Famalicão làm khách của Rio Ave trên sân Estádio do Rio Ave FC lúc 01h00 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Rio Ave có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Miguel Galeano | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Enzo Barros | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Chrystopher do Nascimento Andrade | Thủ môn | Brazil |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | Nga |
| 2 | Gustavo García | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Léo Realpe | Hậu vệ | Ecuador |
| 4 | Finn van Breemen | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Leny Meyer | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 6 | Tom Van De Looi | Tiền vệ | Hà Lan |
| 7 | Sorriso | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Marcos Peña | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Umar Abubakar | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Pedro Santos | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 10 | Lamine Beye | Tiền vệ | Senegal |
| 11 | Óscar Aranda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Denis Jun Parkinson | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Renan Santana | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 15 | Victor Rofino | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 17 | Rodrigo Pinheiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 18 | Romeo Beney | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Gustavo Ferreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 21 | Tamás Szűcs | Tiền vệ | Hungary |
| 22 | Gabriel Cabral | Thủ môn | Brazil |
| 23 | Gil Dias | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 24 | Mathis Jangeal | Tiền vệ | Pháp |
| 25 | Lazar Carević | Thủ môn | Montenegro |
| 28 | Pedro Bondo | Hậu vệ | Angola |
| 30 | Vojin Serafimović | Hậu vệ | Serbia |
| 33 | Patricio Salas | Tiền đạo | Mexico |
| 36 | Matheus Mattara | Hậu vệ | Brazil |
| 70 | Georgios Koutsias | Tiền đạo | Hy Lạp |