Santa Clara
Bồ Đào Nha
Thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Santa Clara đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bồ Đào Nha, với 18 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Santa Clara
Lần ra sân gần đây nhất đưa Santa Clara tới kết quả thắng Casa Pia 1-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 26/27 của Santa Clara
Santa Clara đang có mạch bất bại 13 trận và đứng thứ 4. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Santa Clara
Số bàn thua của Santa Clara dừng ở 4 sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +8. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5.
Cuộc đua quanh vị trí của Santa Clara
Santa Clara bằng điểm Sporting CP và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm này được xếp vào vòng loại Cúp C2 Châu Âu. Đội đang giữ 4 điểm lợi thế trước FC Arouca.
Người ghi bàn nhiều nhất Santa Clara mùa 26/27
Santa Clara đang trông nhiều vào Gonçalo Paciência, người đã ghi 5 bàn. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Chân sút này đã đá 8 trận với 608 phút trên sân.
Santa Clara là đội bóng nước nào?
Estadio de São Miguel, sân nhà của Santa Clara, chứa được 13.277 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1930. Đây là một đại diện của bóng đá Bồ Đào Nha.
Santa Clara mạnh hơn ở sân nào?
Santa Clara nhận 2 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Trận kế tiếp của Santa Clara
Trận kế tiếp tại VĐQG Bồ Đào Nha, Santa Clara tiếp Benfica trên sân Estadio de São Miguel lúc 01h45 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam). Benfica hiện đứng thứ 2 với 19 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Benfica là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kamika | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 1 | Lucas França | Thủ môn | Brazil |
| 3 | Henrique Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Pedro Pacheco | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Guilherme Romão | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Pedro Ferreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Luis Fernando | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | José Tavares | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 9 | Gonçalo Paciência | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Brenner | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Welinton Torrao | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Neneca | Thủ môn | Brazil |
| 17 | João Costa | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 17 | João Vasconcelos | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 18 | Pedro Jesus | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 18 | Afonso Duarte | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 19 | Ythallo | Hậu vệ | Brazil |
| 19 | Daniel Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Tiago Ribeiro | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Emanuel Fernandes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 22 | Vitinho | Tiền vệ | Brazil |
| 25 | Cristian | Thủ môn | Brazil |
| 25 | Frederico Silva | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 25 | Fredy | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Vitinho | Tiền đạo | Brazil |
| 32 | Matheus Araújo | Hậu vệ | Brazil |
| 41 | Daniel Borges | Tiền vệ | Brazil |
| 42 | Lucas Soares | Hậu vệ | Brazil |
| 70 | Vinícius Lopes | Tiền đạo | Brazil |
| 73 | Leo Jacó | Tiền đạo | Brazil |
| 80 | Tiago Duarte | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 81 | Doque Seydou Fofana | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 85 | Kamika | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 99 | Sorriso | Tiền đạo | Brazil |