Benfica
Bồ Đào Nha
Thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bồ Đào Nha, với 19 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Benfica trên bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 1 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm.
Benfica hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Benfica kém FC Porto ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Nhóm này được xếp vào suất dự Cúp C1 Châu Âu. Sporting CP bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Benfica
Hai vòng vừa rồi, Benfica thắng Vitória SC 2-0 và thua FC Porto 1-3. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Benfica tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Benfica đang là +17. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4.
Hồ sơ đội bóng Benfica
Benfica là một đội bóng Bồ Đào Nha. Estádio da Luz có 68.100 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 2003.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Benfica
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Benfica là Vangelis Pavlidis với 8 pha lập công. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%. Trung bình anh có ít nhất một bàn mỗi trận ra sân.
Khác biệt sân bãi của Benfica
Thành tích hai sân của Benfica là 3 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 3,8 bàn mỗi trận, so với 2,3 bàn trên sân nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Benfica đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Benfica làm khách của Santa Clara trên sân Estadio de São Miguel lúc 01h45 ngày 27/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Santa Clara là 3 thắng, 2 hoà. Santa Clara bước vào trận khi đứng thứ 4 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Anatoliy Trubin | Thủ môn | Ukraine |
| 2 | Clément Lenglet | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Alessandro Circati | Hậu vệ | Úc |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Alexander Bah | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 7 | Bruma | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ | Na Uy |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ | Ukraine |
| 11 | Dodi Lukebakio | Tiền vệ | Bỉ |
| 13 | Jakub Kamiński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 16 | Manu Silva | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 18 | Leandro Barreiro | Tiền vệ | Luxembourg |
| 21 | Andreas Schjelderup | Tiền vệ | Na Uy |
| 22 | Jhon Durán | Tiền đạo | Colombia |
| 24 | Samuel Soares | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 24 | Anisse Saidi | Tiền đạo | Tunisia |
| 25 | Gianluca Prestianni | Tiền vệ | Argentina |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 27 | Rafa Silva | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 30 | Claudio Echeverri | Tiền vệ | Argentina |
| 34 | Souffian El Karouani | Hậu vệ | Morocco |
| 36 | João Palhinha | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 44 | Tomás Araújo | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 57 | Jaden Umeh | Tiền vệ | Ireland |
| 58 | Daniel Banjaqui | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 72 | Anísio Cabral | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |