
Budu Zivzivadze
Câu lạc bộ và hợp đồng của Budu Zivzivadze
Budu Zivzivadze thi đấu cho 1. FC Heidenheim tại 2. Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 11. Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FC Heidenheim ngày 03/01/2025.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Heidenheim
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 03/01/2025
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Budu Zivzivadze
Mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, Budu Zivzivadze góp mặt 5 trận trong màu áo 1. FC Heidenheim. Trung bình anh thi đấu 83 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2024 (12 bàn sau 17 trận), anh ít hơn 9 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này2. Bundesliga | 1. FC Heidenheim | 5 | 416 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2026DFB Pokal | 1. FC Heidenheim | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,90 |
| 2025Bundesliga | 1. FC Heidenheim | 20 | 1.146 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,62 |
| 2025DFB Pokal | 1. FC Heidenheim | 2 | 72 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 20242. Bundesliga | Karlsruher SC | 17 | 1.463 | 12 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,59 |
| 2024Bundesliga | 1. FC Heidenheim | 17 | 1.079 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2024DFB Pokal | Karlsruher SC | 3 | 275 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,60 |
| 2024UEFA Europa Conference League | 1. FC Heidenheim | 2 | 149 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Budu Zivzivadze
Cao 189 cm, Budu Zivzivadze là cầu thủ người Georgia của 1. FC Heidenheim. Budu Zivzivadze sinh ngày 10/03/1994, hiện 32 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 189 cm, nặng 85 kg.
- Ngày sinh
- 10/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- 1. FC Heidenheim
Câu chuyện sự nghiệp Budu Zivzivadze qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Budu Zivzivadze là ngày 29/01/2017, khi anh rời Samtredia sang Esbjerg — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại 1. FC Heidenheim bắt đầu ngày 03/01/2025, khi anh đến từ Karlsruher SC. Trong mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, anh có 5 lần ra sân, ghi 3 bàn. Trong đội hình 1. FC Heidenheim, anh mang áo số 11.
Budu Zivzivadze từng chuyển tới đâu?
Budu Zivzivadze gia nhập 1. FC Heidenheim theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/01/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fehérvár FC sang Karlsruher SC ngày 31/01/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2025 | Karlsruher SC | 1. FC Heidenheim | Không công bố |
| 31/1/2023 | Fehérvár FC | Karlsruher SC | Không công bố |
| 1/7/2022 | Ujpest | Fehérvár FC | Trở lại sau cho mượn |
| 10/2/2022 | Fehérvár FC | Ujpest | Cho mượn |
| 11/7/2020 | Mezokovesd-zsory | Fehérvár FC | Không công bố |
| 11/7/2019 | Torpedo Kutaisi | Mezokovesd-zsory | Không công bố |
| 1/2/2019 | Esbjerg | Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 1/1/2019 | Dinamo Tbilisi | Esbjerg | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2018 | Esbjerg | Dinamo Tbilisi | Cho mượn |
| 29/1/2017 | Samtredia | Esbjerg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Budu Zivzivadze theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Heidenheim | 2024 – 2026 | 47 | 2.907 | 11 | 2 |
| Karlsruher SC | 2024 | 20 | 1.738 | 14 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Budu Zivzivadze
- Budu Zivzivadze có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga ghi nhận Budu Zivzivadze có 3 bàn qua 5 trận.
- Budu Zivzivadze đang khoác áo đội bóng nào?
- Budu Zivzivadze hiện khoác áo 1. FC Heidenheim, mang áo số 11.
- Budu Zivzivadze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Budu Zivzivadze 32 tuổi (sinh ngày 10/03/1994), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.