Esbjerg FB
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Esbjerg FB đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Esbjerg đang đứng thứ mấy?
Esbjerg xếp thứ 12 trong số 12 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 6 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Esbjerg
Esbjerg kém Hillerød ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Cách biệt với Hvidovre là 18 điểm.
Esbjerg thi đấu thế nào gần đây?
Esbjerg khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Aalborg 3-3, thua AB Copenhagen 0-3 và thắng HIK 5-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khác biệt sân bãi của Esbjerg
Esbjerg nhận 10 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 12 bàn.
Giới thiệu Esbjerg
Esbjerg lấy Blue Water Arena ở Esbjerg làm sân nhà. Blue Water Arena có 18.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ESB.
Sức mạnh ghi bàn của Esbjerg
Trung bình mỗi trận Esbjerg ghi 1,3 bàn và nhận 2,2 bàn. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −9.
Esbjerg đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Esbjerg làm khách của Aarhus Fremad lúc 00h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Aarhus Fremad hiện đứng thứ 6 với 13 điểm. Aarhus Fremad có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | William Lykke | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Frode Aronsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Anton Skipper | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Patrick Tjørnelund | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Jonathan Foss | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Lasse Vigen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Nicklas Strunck | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 8 | Mikail Maden | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | James Ampofo | Tiền đạo | Ghana |
| 10 | Oskar Boesen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 11 | Peter Bjur | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 14 | Gustav Grubbe Madsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 14 | John Kolawole | Tiền vệ | Nigeria |
| 15 | Anders Sønderskov | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 17 | Julius Lucena | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 18 | Marcus Hansen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | Sander Eng Strand | Hậu vệ | Na Uy |
| 22 | Benjamin Hvidt | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 25 | Gustav Bjerge | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 30 | Martin Kjær Kruse | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 31 | Jonas Heinze | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 32 | Nicolai Blicher | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 33 | Deniz Korkmaz | ||
| 33 | Jakob Zwinge | ||
| 33 | Rasmus Zwinge | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 34 | Emil Jørgensen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 39 | Noah Strandby | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 41 | Menan Velic | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 80 | Muamer Brajanac | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 99 | Adam Ahmad | Tiền vệ | Đan Mạch |