
Jemal Tabidze
Chuyển nhượng và giá trị của Jemal Tabidze
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Jemal Tabidze, gần nhất là từ Dinamo Makhachkala sang Kayserispor ngày 06/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/8/2026 | Dinamo Makhachkala | Kayserispor | Không công bố |
| 29/6/2026 | Dinamo Makhachkala | Kayserispor | Không công bố |
| 29/6/2026 | Dinamo Makhachkala | Tabidze Jemal | Không công bố |
| 30/7/2024 | Panetolikos | Makhachkala | Tự do |
| 18/1/2024 | Dinamo Tbilisi | Panetolikos | Tự do |
| 9/7/2022 | Kortrijk | Dinamo Tbilisi | Tự do |
| 1/7/2022 | FC UFA | Kortrijk | Tự do |
| 1/7/2017 | Gent | FC UFA | Không công bố |
| 14/2/2017 | Gent | Ural | Không công bố |
| 1/7/2015 | Saburtalo | Gent | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jemal Tabidze qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jemal Tabidze là ngày 01/07/2015, khi anh rời Saburtalo sang Gent — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Kayserispor bắt đầu ngày 06/08/2026, khi anh đến từ Dinamo Makhachkala. Trong mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh ra sân 8 trận. Trong đội hình Kayserispor, anh mang áo số 21.
Jemal Tabidze đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Jemal Tabidze gia nhập Kayserispor ngày 06/08/2026. Kayserispor hiện thi đấu tại 1. Lig theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Kayserispor
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 06/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Jemal Tabidze
Ở tuổi 30, Jemal Tabidze đang là cầu thủ trong đội hình Kayserispor. Anh mang áo số 21 tại Kayserispor.
- Ngày sinh
- 18/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Kayserispor
Chỉ số mùa 2026/27 của Jemal Tabidze
Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, Jemal Tabidze ra sân 8 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Kayserispor | 8 | 720 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,06 |
| 2025Premier League | Dinamo Makhachkala | 28 | 2.405 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,75 |
| 2025Cup | Dinamo Makhachkala | 1 | 28 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Dinamo Makhachkala | 22 | 1.492 | — | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,95 |
| 2024Cup | Dinamo Makhachkala | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jemal Tabidze theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | 2026/27 | 8 | 720 | 0 | 1 |
| Dinamo Makhachkala | 2024 – 2025 | 52 | 4.015 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jemal Tabidze
- Jemal Tabidze ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, Jemal Tabidze ghi 0 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Jemal Tabidze hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jemal Tabidze hiện khoác áo Kayserispor, mang áo số 21.
- Jemal Tabidze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jemal Tabidze 30 tuổi (sinh ngày 18/03/1996), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:03 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.