FC UFA
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
FC UFA đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 18 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FC UFA
Hai vòng vừa rồi, FC UFA thua FC Sochi 0-1 và hoà Torpedo Moskva 0-0. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Vị trí của FC UFA mùa 18/19
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên FC UFA. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 6 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của FC UFA với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, FC UFA nằm giữa Rotor Volgograd và Arsenal Tula. Ngôi đầu của Nizhny Novgorod còn xa 16 điểm.
FC UFA chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC UFA thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng FC UFA
FC UFA lấy BetBoom Аrena ở Ufa làm sân nhà. BetBoom Аrena đón được 15.132 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là UFA.
Hàng công và hàng thủ FC UFA
Cán cân bàn thắng bại của FC UFA đang là +2. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của FC UFA
Theo giờ Việt Nam, FC UFA tiếp Arsenal Tula lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Arsenal Tula có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Arsenal Tula hiện đứng thứ 10 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Timur Kraykov | Thủ môn | Nga |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ | Nga |
| 5 | Denis Kutin | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Zaur Tarba | Tiền vệ | Nga |
| 7 | A. Davlitgereev | Tiền vệ | |
| 8 | Shamil Isaev | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Danil Lipovoy | Tiền vệ | Nga |
| 10 | Georgi Gongadze | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Magomed Yakuev | Tiền vệ | Nga |
| 13 | Nikita Efremov | Hậu vệ | |
| 14 | Ilya Agapov | Hậu vệ | Nga |
| 15 | Alan Khabalov | Tiền vệ | Nga |
| 17 | David Ozmanov | Hậu vệ | Nga |
| 19 | Emil Mayorov | Tiền đạo | Nga |
| 20 | Timofey Shipunov | Tiền vệ | Nga |
| 22 | Zalimkhan Yusupov | Tiền vệ | Nga |
| 23 | Danil Akhatov | Tiền vệ | Nga |
| 27 | Artem Ivanov | Tiền vệ | Nga |
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | Nga |
| 43 | Artur Gilyazetdinov | Hậu vệ | Nga |
| 48 | Aleksandr Lukjanov | Tiền vệ | Nga |
| 56 | Aleksandr Lyasov | Thủ môn | |
| 69 | I. Khanenko | Hậu vệ | |
| 70 | Dilan Ortíz | Tiền đạo | Colombia |
| 79 | Konstantin Troyanov | Tiền vệ | Nga |
| 88 | Migran Ageyan | Tiền đạo | Nga |
| 97 | A. Polesovshchikov | Tiền vệ | |
| 99 | Andrey Evdokimov | Hậu vệ | Nga |