Kayserispor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Kayserispor đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 22 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Kayserispor mùa 18/19
Kayserispor đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 3 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Kayserispor tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Kayserispor đứng thứ 2 với 2,0 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Kayserispor qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Kayserispor thắng Manisa F.K. 3-2 và thắng Mardin 1969 1-0. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 4. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Kayserispor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kayserispor thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,5 bàn mỗi trận so với 1,6 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Kayserispor
Kayserispor lấy RHG Enertürk Enerji Stadyumu ở Kayseri làm sân nhà. Khán đài RHG Enertürk Enerji Stadyumu có 32.864 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là KAY.
Khoảng cách của Kayserispor với nhóm trên và nhóm dưới
Kayserispor đang hơn Bursaspor 3 điểm.
Kayserispor gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Kayserispor làm khách của Antalyaspor trên sân Corendon Airlines Park lúc 00h00 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 15 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Antalyaspor là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Burak Erkan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Jemal Tabidze | Hậu vệ | Georgia |
| 4 | Semih Güler | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Kayra Cihan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Murat Cem Akpinar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Mehmet Murat Uçar | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Sinan Kurt | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Florent Hasani | Tiền đạo | Kosovo |
| 10 | Benhur Keser | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Ensar Kemaloğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Muhammed Arıkan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Deniz Eren Dönmezer | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Mert Göckan | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Fethi Özer | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Malik Hayvali | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ | Curaçao |
| 21 | Yiğit Emre Çeltik | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Denis Radu | Tiền vệ | Romania |
| 27 | Daniel Moreno | Tiền vệ | Colombia |
| 28 | Mamadi Camara | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 35 | Gökhan Değirmenci | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 38 | Ataol Taylan Karapinar | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 40 | Hasan Kaan Yalci | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 45 | Aras Çelik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | Görkem Sağlam | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 71 | Oğulcan Çağlayan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Cenk Şen | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Marco Dulca | Tiền vệ | Romania |
| 97 | Taulant Seferi | Tiền vệ | Albania |
| 99 | Talha Sariarslan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |