Dinamo Makhachkala
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Dinamo Makhachkala đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dinamo Makhachkala là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Dinamo Makhachkala, đội bóng Nga, là Anzhi Arena. Sức chứa của Anzhi Arena là 31.000 chỗ.
Dinamo Makhachkala trên bảng xếp hạng
Sau 10 vòng, Dinamo Makhachkala có 12 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào.
Phong độ gần đây của Dinamo Makhachkala
Trận gần nhất, Dinamo Makhachkala thua FC Orenburg 0-4 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận.
Vị trí Dinamo Makhachkala so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Dinamo Makhachkala tới Dynamo ở ngôi đầu là 10 điểm.
Dinamo Makhachkala mạnh hơn ở sân nào?
Dinamo Makhachkala nhận 5 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 15 bàn.
Hàng công và hàng thủ Dinamo Makhachkala
Hàng thủ Dinamo Makhachkala đứng thứ 15, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm.
Dinamo Makhachkala đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Dinamo Makhachkala tiếp Akron trên sân Anzhi Arena, bóng lăn lúc 20h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Akron là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | David Volk | Thủ môn | Nga |
| 4 | Idar Shumakhov | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Marat Apshatsev | Tiền vệ | Nga |
| 8 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo | Nga |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ | Nga |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ | Iran |
| 11 | Miro | Tiền đạo | Angola |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ | Nga |
| 16 | Houssem Eddine Mrezigue | Tiền vệ | Algeria |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ | Belarus |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Tiền vệ | Nga |
| 23 | Makhmud Makhamadzhonov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 24 | Andrés Alarcón | Hậu vệ | Colombia |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo | Nga |
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo | Nga |
| 30 | Dmitriy Aleksandrov | Tiền vệ | Nga |
| 33 | Nikita Karabashev | Thủ môn | Nga |
| 39 | Timur Magomedov | Thủ môn | Nga |
| 43 | Ilyas Akhmedov | Hậu vệ | Nga |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ | Nga |
| 52 | Egor Smelov | Tiền vệ | Nga |
| 72 | Aleksandr Sandrachuk | Hậu vệ | Nga |
| 77 | Temirkan Sundukov | Tiền vệ | Nga |
| 88 | Daniil Lesovoy | Tiền vệ | Nga |
| 99 | Mutalip Alibekov | Hậu vệ | Nga |