
Otar Kakabadze
Hậu vệ ·
KS Cracovia
Câu chuyện sự nghiệp Otar Kakabadze
Ngoài KS Cracovia, CLB hiện tại, hồ sơ của Otar Kakabadze còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh rời Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi, năm anh tròn 18 tuổi. Gimnàstic de Tarragona đón anh ngày 01/07/2016 từ Dinamo Tbilisi, phí 360 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 49 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Esbjerg FB tại VĐQG Đan Mạch ở mùa 16/17, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Anh cập bến FC Luzern ngày 30/08/2018 từ Gimnàstic de Tarragona, phí 500 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 43 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 68 trận cho Georgia. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2017 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Gimnàstic de Tarragona, khi anh có 1 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 12 bàn và 18 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 281 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại KS Cracovia bắt đầu ngày 01/07/2021, khi anh đến từ CD Tenerife theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh có 10 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 bàn cùng 10 kiến tạo qua 141 trận nằm trong danh sách thi đấu cho KS Cracovia. Tại KS Cracovia, anh khoác áo số 25 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Otar Kakabadze đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Otar Kakabadze ghi 12 bàn qua 281 lần có tên trong danh sách thi đấu. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở KS Cracovia. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Luzern | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 30 | 1181 | 3 | 2 | 6,92 |
| KS Cracovia | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 27 | 1958 | 1 | 3 | 6,85 |
| FC Luzern | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Luzern | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 22 | 1379 | 0 | 2 | 6,72 |
| FC Luzern | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 14 | 1067 | 2 | 2 | 7,19 |
| KS Cracovia | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 31 | 2633 | 3 | 2 | 7,09 |
| KS Cracovia | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 23 | 1588 | 2 | 0 | 6,79 |
| Esbjerg FB | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 453 | 0 | 0 | 6,68 |
| Georgia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 338 | 0 | 0 | 6,60 |
| Georgia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| Georgia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 437 | 0 | 0 | 6,56 |
| Georgia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 694 | 0 | 1 | 7,05 |
| Georgia | 26/27 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| Georgia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,72 |
| Georgia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gimnàstic de Tarragona | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 8 | 316 | 0 | 0 | 6,52 |
| Gimnàstic de Tarragona | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 3197 | 1 | 6 | 6,93 |
| Gimnàstic de Tarragona | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| CD Tenerife | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 31 | 874 | 0 | 0 | 6,64 |
| Georgia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 32 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 9 | 522 | 0 | 1 | 6,68 |
| Gimnàstic de Tarragona | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 120 | 0 | 0 | 5,25 |
| CD Tenerife | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Otar Kakabadze
Otar Kakabadze là hậu vệ người Georgia 31 tuổi, hiện khoác áo KS Cracovia. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại KS Cracovia là 25.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 26/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- KS Cracovia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Otar Kakabadze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Otar Kakabadze đã ra sân 10 trận cho KS Cracovia ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 25. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,0 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- KS Cracovia
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Otar Kakabadze
Sau 10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Otar Kakabadze đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 61 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,05 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 10 Trận
- 612 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,62 xA
- 3 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,71 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Otar Kakabadze
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Otar Kakabadze thi đấu tổng cộng 352 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 70 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Zagłębie Lubin | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 19-09 | GKS Katowice | 3–2 | 11 | 0/0 | 6,0 |
| 13-09 | Wisła Płock | 3–1 | 71 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | Górnik Zabrze | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Radomiak Radom | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Lịch sử chuyển nhượng Otar Kakabadze
Otar Kakabadze gia nhập Dinamo Tbilisi theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,0 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 1/7/2016 | Dinamo Tbilisi | Gimnàstic de Tarragona | 360 nghìn EUR |
| 4/1/2017 | Gimnàstic de Tarragona | Esbjerg FB | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Esbjerg FB | Gimnàstic de Tarragona | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2018 | Gimnàstic de Tarragona | FC Luzern | 500 nghìn EUR |
| 25/9/2020 | FC Luzern | CD Tenerife | Không công bố |
| 1/7/2021 | CD Tenerife | KS Cracovia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Otar Kakabadze ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Otar Kakabadze, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 68 trận cho Georgia.
Georgia 68 trận 0 bàn Lần gần nhất: 28/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Otar Kakabadze
- Otar Kakabadze có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Otar Kakabadze ra sân 10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Otar Kakabadze hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Otar Kakabadze đang thuộc biên chế KS Cracovia, mang áo số 25 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Otar Kakabadze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Otar Kakabadze 31 tuổi (sinh ngày 26/06/1995), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu KS Cracovia
Cập nhật lần cuối: 17:14 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.