Legia Warszawa
Ba Lan
Thứ hạng VĐQG Ba Lan
Legia Warszawa đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội tại VĐQG Ba Lan, với 22 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Legia Warszawa
Legia Warszawa có mặt ở nhóm đầu VĐQG Ba Lan sau 10 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận. Đội có 6 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Legia Warszawa
Legia Warszawa bằng điểm Lech Poznań và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Górnik Zabrze đang hơn 3 điểm. Nhóm này được xếp vào vòng loại Cúp C2 Châu Âu.
Legia Warszawa qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Legia Warszawa: thắng Wisła Kraków 2-0, thắng MKS Korona Kielce 5-1 và thắng Zagłębie Sosnowiec 4-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 18 bàn và nhận 7 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Legia Warszawa
Số bàn thua của Legia Warszawa dừng ở 8 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +13. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Legia Warszawa
Stadion Wojska Polskiego w Warszawie, sân nhà của Legia Warszawa, chứa được 31.103 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1930. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Legia. Đội bóng này đến từ Ba Lan.
Khác biệt sân bãi của Legia Warszawa
Thành tích hai sân của Legia Warszawa là 3 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,4 bàn mỗi trận so với 1,8 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Legia Warszawa?
4 bàn của Rafał Augustyniak đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Legia Warszawa. Anh có 10 lần ra sân mùa 26/27. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo.
Trận kế tiếp của Legia Warszawa
Legia Warszawa sẽ làm khách của KS Cracovia trên sân Marshal Jozef Pilsudski Stadium vào lúc 01h15 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, KS Cracovia có 1 thắng, 4 thua. KS Cracovia hiện đứng thứ 11 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Brkić | Thủ môn | Croatia |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Mateusz Lauryn | Tiền vệ | Ba Lan |
| 4 | Damian Szymański | Tiền vệ | Ba Lan |
| 5 | Robert Deziel Jr. | Tiền vệ | Mỹ |
| 6 | Henrique Arreiol | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Jan Kuchta | Tiền đạo | Séc |
| 8 | Rafał Augustyniak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 9 | Rafał Adamski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 11 | Kacper Chodyna | Tiền vệ | Ba Lan |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ | Ba Lan |
| 14 | Antonio Čolak | Tiền đạo | Croatia |
| 17 | Mateusz Szczepaniak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Rúben Vinagre | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Jakub Żewłakow | Tiền đạo | Ba Lan |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Tiền vệ | Armenia |
| 22 | Paweł Wszołek | Hậu vệ | Ba Lan |
| 23 | Michal Ševčík | Tiền vệ | Séc |
| 24 | Zoran Arsenić | Hậu vệ | Croatia |
| 27 | Bogdan Viunnyk | Tiền đạo | Ukraine |
| 28 | Bartosz Korżyński | Hậu vệ | Ba Lan |
| 53 | Wojciech Urbański | Tiền vệ | Ba Lan |
| 59 | Maciej Saletra | Tiền vệ | Ba Lan |
| 59 | Jan Bienduga | Thủ môn | Ba Lan |
| 59 | Jan Bienduga | Thủ môn | Ba Lan |
| 61 | Aleksander Wyganowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 62 | Franciszek Stępniewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 67 | Bartosz Kapustka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 77 | Filip Przybyłko | Tiền vệ | Ba Lan |
| 79 | Łukasz Zjawiński | Tiền đạo | Ba Lan |
| 89 | Ottó Hindrich | Thủ môn | Romania |
| 91 | Kamil Piątkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 97 | Erik Mikanovich | Tiền vệ | Belarus |
| 99 | Samuel Kovacik | Tiền đạo | Slovakia |