Karlsruher SC
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
Karlsruher SC đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 5 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Karlsruher SC đứng thứ mấy tại Hạng Hai Đức?
Cuộc chiến trụ hạng tại Hạng Hai Đức đang có Karlsruher SC, đội đứng thứ 17. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận.
Khoảng cách của Karlsruher SC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Karlsruher SC nằm giữa SG Dynamo Dresden và Holstein Kiel. Ngôi đầu của Hertha BSC còn xa 16 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm xuống hạng.
Kết quả các trận gần nhất của Karlsruher SC
Trận gần nhất, Karlsruher SC thua FC St. Pauli 0-2 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 14 bàn thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Karlsruher SC
Karlsruher SC ghi 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách.
Karlsruher SC trông vào ai trên hàng công?
Moritz Broschinski là người ghi nhiều bàn nhất cho Karlsruher SC mùa 26/27 với 2 bàn. Chân sút này đã đá 2 trận với 134 phút trên sân. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%.
Hàng công và hàng thủ Karlsruher SC
Hàng thủ Karlsruher SC đứng thứ 15 tại Hạng Hai Đức, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 16 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Karlsruher SC
Karlsruher SC là một đội bóng Đức. Người hâm mộ quen gọi đội là Karlsruhe.
Karlsruher SC đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Karlsruher SC về sân nhà tiếp Darmstadt 98 trên sân Wildparkstadion lúc 18h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Darmstadt 98 hiện đứng thứ 14 với 7 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Darmstadt 98 là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Deniz Ofli | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Héliton | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Hyeok-kyu Kwon | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 6 | Santeri Väänänen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 7 | Kevin Wiethaup | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Moritz Broschinski | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Noel Eichinger | Tiền vệ | Đức |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 15 | Paul Scholl | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Eymen Laghrissi | Tiền đạo | Đức |
| 18 | Ferdinand Gebert | Thủ môn | Đức |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo | Đức |
| 22 | Christoph Kobald | Hậu vệ | Áo |
| 23 | Tim Civeja | Tiền vệ | Albania |
| 24 | Sandro Trémoulet | Hậu vệ | Madagascar |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ | Đức |
| 26 | Danyal Zor | Tiền vệ | Đức |
| 27 | John Davis Meyer | Tiền đạo | Đức |
| 28 | Marcel Franke | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Robin Himmelmann | Thủ môn | Đức |
| 33 | Viktor Bergh | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 36 | Rafael Pinto Pedrosa | Hậu vệ | Đức |
| 37 | Jason Ponente | Tiền vệ | Ý |