Eintracht Braunschweig
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
Eintracht Braunschweig đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig là đội bóng Đức, mùa 26/27 thi đấu tại Hạng Hai Đức. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Braunschweig.
Eintracht Braunschweig đứng thứ mấy tại Hạng Hai Đức?
Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức ghi tên Eintracht Braunschweig ở vị trí thứ 11. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Mạch trận hiện thời của Eintracht Braunschweig
Hai vòng vừa rồi, Eintracht Braunschweig thắng Holstein Kiel 1-0 và thua Eintracht Frankfurt 0-4. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Eintracht Braunschweig đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Eintracht Braunschweig nằm giữa VfL Osnabrück và VfL Bochum 1848. Ngôi đầu của Hertha BSC còn xa 14 điểm.
Người ghi bàn nhiều nhất Eintracht Braunschweig mùa 26/27
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Eintracht Braunschweig là Jan Urbich với 4 pha lập công. Anh có 7 lần ra sân mùa 26/27. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 31%.
Thành tích sân nhà và sân khách của Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig ghi 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn trên sân nhà.
Eintracht Braunschweig ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Eintracht Braunschweig ghi 13 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 26/27. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Eintracht Braunschweig
Lịch thi đấu đưa Eintracht Braunschweig sang làm khách của SpVgg Greuther Fürth trên sân Sportpark Ronhof Thomas Sommer lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). SpVgg Greuther Fürth bước vào trận khi đứng thứ 15 với 6 điểm. Trong năm trận gần nhất, SpVgg Greuther Fürth có 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jona Renner | Tiền vệ | Đức |
| - | Koki Tamayama | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 1 | Ron Thorben Hoffmann | Thủ môn | Đức |
| 3 | Noah Katterbach | Tiền vệ | Đức |
| 4 | Andi Hoti | Hậu vệ | Kosovo |
| 5 | Frederik Jäkel | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Yann Sturm | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Mehmet Aydın | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Maximilian Entrup | Tiền đạo | Áo |
| 10 | Samuele Di Benedetto | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Jovan Mijatović | Tiền đạo | Serbia |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Aaron Opoku | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Junior Zé | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Kevin Ehlers | Hậu vệ | Đức |
| 21 | Marvin Awuah | Tiền đạo | Đức |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Isidoros Koutsidis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 24 | Sidi Sané | Tiền đạo | Đức |
| 25 | Sanoussy Ba | Hậu vệ | Đức |
| 26 | Tristan Wagner | Hậu vệ | Đức |
| 27 | Jan Urbich | Tiền đạo | Đức |
| 29 | Lukas Frenkert | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Robin Heußer | Tiền vệ | Đức |
| 32 | Benjamin Uphoff | Thủ môn | Đức |
| 33 | Nick Bodon | Thủ môn | Đức |
| 37 | Lars Raebiger | Tiền vệ | Đức |
| 43 | Damjan Kovačević | Hậu vệ | Áo |