Bảng xếp hạng Asian Cup — BXH, thứ hạng, điểm số
30 đội Asian Cup chia thành 7 bảng, chưa đội nào ra sân. Việt Nam nằm ở bảng E, ba đối thủ cùng bảng là Hàn Quốc, UAE và Yemen.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Châu Á (đội tuyển quốc gia)
- Liên đoàn
- AFC
- Mùa giải
- 4 năm/lần, vòng chung kết vào tháng 1
- Số đội
- 24
Bảng xếp hạng đầy đủ Asian Cup — vòng bảng — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Asian Cup — vòng bảng — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Asian Cup — vòng bảng — Bảng C
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Asian Cup — vòng bảng — Bảng D
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Asian Cup — vòng bảng — Bảng E
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Asian Cup — vòng bảng — Bảng F
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Asian Cup — vòng bảng — Các đội đứng thứ ba
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Asian Cup
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | S. Morsalin | Bangladesh | 2 | 6 |
| 2 | S. Merheg | Lebanon | 2 | 5 |
| 3 | P. Sabbag | Syria | 2 | 2 |
| 4 | S. Boboev | Tajikistan | 2 | 2 |
| 5 | Omar Al Somah | Syria | 2 | 2 |
| 6 | Nguyễn Văn Vĩ | Việt Nam | 2 | 1 |
| 7 | M. Fakhro | Lebanon | 2 | 1 |
| 8 | E. Panjshanbe | Tajikistan | 1 | 6 |
| 9 | M. Safarov | Tajikistan | 1 | 5 |
| 10 | E. Hussain | Pakistan | 1 | 3 |
Dẫn đầu kiến tạo Asian Cup
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | S. Morsalin | Bangladesh | 0 | 6 |
| 2 | S. Merheg | Lebanon | 0 | 5 |
| 3 | P. Sabbag | Syria | 0 | 2 |
| 4 | S. Boboev | Tajikistan | 0 | 2 |
| 5 | Omar Al Somah | Syria | 0 | 2 |
| 6 | E. Panjshanbe | Tajikistan | 0 | 6 |
| 7 | M. Safarov | Tajikistan | 0 | 5 |
| 8 | E. Hussain | Pakistan | 0 | 3 |
| 9 | V. Khanonov | Tajikistan | 0 | 2 |
| 10 | João Figueiredo | Malaysia | 0 | 1 |
Cập nhật lần cuối: 07:07 · 15/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Asian Cup được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng Asian Cup: hỏi nhanh về vòng bảng
Asian Cup chia bảng thế nào?
30 đội chia thành 7 bảng; mỗi bảng có thứ hạng riêng.