Đội tuyển Kyrgyzstan
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Kyrgyzstan đang xếp thứ 36 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Kyrgyzstan xếp hạng ra sao?
Kyrgyzstan đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 36. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Kyrgyzstan
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Kyrgyzstan mùa 2026. Đội đang có hiệu số +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 58 của nhóm.
Kyrgyzstan hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Kyrgyzstan tới Mexico ở ngôi đầu là 14 điểm.
Giới thiệu Kyrgyzstan
Kyrgyzstan góp mặt tại Giao hữu quốc tế mùa 2026. Khán đài Dolen Omurzakov Stadium có 23.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | S. Astanakulov | Tiền đạo |
| - | V. Murzakov | Hậu vệ |
| - | M. Alygulov | Tiền đạo |
| 1 | Erzhan Tokotaev | Thủ môn |
| 1 | K. Nurlanbekov | Thủ môn |
| 2 | Valeriy Kichin | Hậu vệ |
| 3 | Tamirlan Kozubaev | Hậu vệ |
| 4 | Azim Azarov | Tiền vệ |
| 4 | S. Datsiev | Hậu vệ |
| 6 | M. Uzdenov | Tiền vệ |
| 6 | B. Kochkonbaev | Tiền vệ |
| 6 | A. Balbakov | Hậu vệ |
| 7 | Joel Kojo | Tiền đạo |
| 8 | Murolimzhon Akhmedov | Tiền vệ |
| 8 | Eldiyar Zarypbekov | Tiền vệ |
| 9 | Ernist Batyrkanov | Tiền đạo |
| 10 | Gulzhigit Alykulov | Tiền vệ |
| 10 | K. Merk | Tiền vệ |
| 11 | Beknaz Almazbekov | Tiền đạo |
| 11 | K. Merk | Tiền đạo |
| 12 | Odilzhon Abdurakhmanov | Tiền vệ |
| 13 | S. Chomoev | Thủ môn |
| 13 | A. Pryadkin | Thủ môn |
| 14 | A. Mishchenko | Hậu vệ |
| 17 | Arslan Bekberdinov | Hậu vệ |
| 17 | U. Sulaymanov | Hậu vệ |
| 18 | Kayrat Zhyrgalbek | Tiền vệ |
| 19 | Ermek Kenzhebaev | Hậu vệ |
| 20 | Nurdoolot Stalbekov | Tiền vệ |
| 20 | M. Murzakhmatov | Tiền đạo |
| 21 | A. Beksulov | Tiền vệ |
| 22 | Alimardon Shukurov | Tiền vệ |
| 22 | Gulzhigit Borubaev | Tiền đạo |
| 22 | A. Zhaparov | Tiền vệ |
| 23 | Erbol Atabaev | Tiền đạo |
| 26 | A. Kadyrzhanov | Tiền vệ |