
Tamirlan Kozubaev
CLB hiện tại của Tamirlan Kozubaev
Thông tin tiểu sử Tamirlan Kozubaev
Tamirlan Kozubaev mang áo số 5 của Persita và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 75 kg. Tamirlan Kozubaev chào đời 01/07/1994 và nay 32 tuổi.
- Ngày sinh
- 1/7/1994 (32 tuổi)
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Persita
Câu chuyện sự nghiệp Tamirlan Kozubaev
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tamirlan Kozubaev là ngày 20/01/2016, khi anh chuyển từ Granitas Klaipėda sang Novi Pazar dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 05/01/2025, anh chuyển từ Eastern sang Persita — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Persita, anh khoác áo số 5.
Tamirlan Kozubaev chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Tamirlan Kozubaev, gần nhất là từ Eastern sang Persita ngày 05/01/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2025 | Eastern | Persita | Không công bố |
| 3/1/2025 | Eastern | Persita | Không công bố |
| 3/3/2022 | Turan Turkistan | Eastern | Tự do |
| 31/8/2021 | Shinnik Yaroslavl | Turan Turkistan | Tự do |
| 3/2/2021 | Persita | Shinnik Yaroslavl | Tự do |
| 1/5/2017 | Granitas Klaipėda | Dordoi Bishkek | Không công bố |
| 20/1/2016 | Granitas Klaipėda | Novi Pazar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Tamirlan Kozubaev
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Liga 1 | Persita | 12 | 1.080 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Premier League | Eastern | 7 | 560 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Eastern | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Senior Shield | Eastern | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Premier League | Eastern | 17 | 1.530 | 3 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2023Senior Shield | Eastern | 3 | 300 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023FA Cup | Eastern | 2 | 210 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Kyrgyzstan | 14 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tamirlan Kozubaev theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kyrgyzstan | 2026 | 14 | 720 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tamirlan Kozubaev
- Tamirlan Kozubaev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tamirlan Kozubaev 32 tuổi (sinh ngày 01/07/1994), cao 185 cm.
- Tamirlan Kozubaev đang khoác áo đội bóng nào?
- Tamirlan Kozubaev hiện khoác áo Persita, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.