Bournemouth
Anh
Thứ hạng Cúp C2 Châu Âu
Bournemouth đang xếp thứ 10 trên tổng 36 đội tại Cúp C2 Châu Âu, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Bournemouth
Trận gần nhất, Bournemouth thua Chelsea 1-5 trên sân khách. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 11 bàn. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Bournemouth đứng thứ mấy tại Ngoại Hạng Anh?
Bournemouth mới có 3 điểm sau 6 vòng tại Ngoại Hạng Anh. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,5 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 3 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào.
Vị trí Bournemouth so với phần còn lại của bảng
Bournemouth và Tottenham Hotspur đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Manchester City đang hơn 15 điểm. Phía trên là Sunderland, cách 1 điểm.
Người ghi bàn nhiều nhất Bournemouth mùa 26/27
Marcus Tavernier là người ghi nhiều bàn nhất cho Bournemouth mùa 26/27 với 3 bàn. Chân sút này đã đá 6 trận với 499 phút trên sân. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 43%.
Giới thiệu Bournemouth
Vitality Stadium, sân nhà của Bournemouth, chứa được 11.307 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1910. Đội bóng này đến từ Anh.
Bournemouth trên sân nhà so với sân khách
Bournemouth nhận 4 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 9 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Bournemouth tấn công, phòng ngự ra sao?
Bournemouth ghi 7 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 26/27. Số bàn phải nhận xếp thứ 19 trong nhóm. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,8 bàn mỗi trận.
Bournemouth gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Bournemouth về sân nhà tiếp Sunderland trên sân Vitality Stadium lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Sunderland bước vào trận khi đứng thứ 16 với 4 điểm. Trong năm trận gần nhất, Sunderland có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Đorđe Petrović | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Julián Araujo | Hậu vệ | Mexico |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ | Anh |
| 5 | James Hill | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Julio Soler | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | David Brooks | Tiền vệ | Wales |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Evanilson | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Ben Gannon-Doak | Tiền vệ | Scotland |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ | Mỹ |
| 14 | António Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Fraser Forster | Thủ môn | Anh |
| 18 | Bafodé Diakité | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ | Hà Lan |
| 20 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | Ý |
| 21 | Amine Adli | Tiền vệ | Morocco |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo | Pháp |
| 24 | Juanlu Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Alex Tóth | Tiền vệ | Hungary |
| 28 | Max Aarons | Hậu vệ | Anh |
| 29 | Daniel Jebbison | Tiền đạo | Canada |
| 30 | Álvaro Rodriguez | Tiền đạo | Uruguay |
| 37 | Rayan | Tiền vệ | Brazil |
| 44 | Veljko Milosavljević | Hậu vệ | Serbia |
| 47 | Ben Winterburn | Tiền vệ | Anh |
| 50 | Remy Rees-Dottin | Tiền đạo | Anh |
| 53 | Charlie Stevens | Tiền vệ | Wales |
| 55 | Mack Allan | Thủ môn | Anh |
| 56 | Harold William | Hậu vệ | Anh |