Shinnik Yaroslavl
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Shinnik Yaroslavl đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 19 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 7
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Shinnik Yaroslavl
Sân nhà của Shinnik Yaroslavl, đội bóng Nga, là Stadion Shinnik. Stadion Shinnik có 22.871 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SHI.
Shinnik Yaroslavl trên bảng xếp hạng
Shinnik Yaroslavl đang đứng thứ 7 trong số 18 đội. Đội có 4 thắng, 7 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Mạch trận hiện thời của Shinnik Yaroslavl
Ba trận gần nhất của Shinnik Yaroslavl: thắng Tekstilshchik 2-0, hoà Ska-khabarovsk 0-0 và thua KAMAZ 0-1. Trong đó có 6 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Shinnik Yaroslavl tấn công, phòng ngự ra sao?
Shinnik Yaroslavl ghi 17 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8.
Khoảng cách của Shinnik Yaroslavl với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Shinnik Yaroslavl nằm giữa Spartak Kostroma và Rotor Volgograd. Cách biệt với Nizhny Novgorod là 15 điểm.
Shinnik Yaroslavl chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Shinnik Yaroslavl thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà đội ghi 11 bàn và nhận 8 bàn. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 5 bàn.
Trận kế tiếp của Shinnik Yaroslavl
Lịch thi đấu đưa Shinnik Yaroslavl sang làm khách của Veles lúc 22h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Veles hiện đứng thứ 3 với 26 điểm. Veles có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Z. Rekunov | Tiền vệ | |
| 2 | Artemi Kosogorov | Hậu vệ | Nga |
| 7 | Daniil Martovoy | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Albek Gongapshev | Tiền đạo | Nga |
| 13 | Danila Yanov | Tiền vệ | Nga |
| 14 | Gleb Kalinin | Tiền vệ | Nga |
| 15 | Dmitri Samoylov | Tiền đạo | Nga |
| 17 | Eduard Valiakhmetov | Hậu vệ | Nga |
| 19 | Yaroslav Arbuzov | Tiền vệ | Nga |
| 21 | Denis Pushkarev | Tiền đạo | Nga |
| 23 | Nikita Chistyakov | Hậu vệ | Nga |
| 24 | Ilya Azyavin | Tiền vệ | Nga |
| 25 | Artem Dolgov | Thủ môn | |
| 27 | Artur Cherny | Hậu vệ | Nga |
| 33 | Artem Lavrenkov | Hậu vệ | Nga |
| 49 | Maksim Karaev | Hậu vệ | Nga |
| 50 | Artem Golubev | Tiền vệ | Nga |
| 53 | Nikita Kotin | Hậu vệ | Nga |
| 54 | Ivan Shmakov | Tiền vệ | Nga |
| 62 | Vadim Karpov | Hậu vệ | Nga |
| 64 | Oleg Lanin | Tiền vệ | Nga |
| 66 | Nikita Yanovich | Thủ môn | Nga |
| 77 | Anton Antonov | Tiền vệ | Nga |
| 88 | Denis Mironov | Tiền đạo | Nga |
| 95 | Denis Vambolt | Thủ môn | Nga |