Đội tuyển Brazil
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Brazil đang xếp thứ 5 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Brazil
Brazil lấy Neo Química Arena ở São Paulo, São Paulo làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là BRA. Khán đài Neo Química Arena có 49.205 chỗ ngồi.
Brazil xếp hạng ra sao?
Sau 18 vòng, Brazil có 28 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận. Cụ thể là 8 thắng, 4 hoà và 6 thua.
Brazil mạnh hơn ở sân nào?
Brazil nhận 5 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hàng công và hàng thủ Brazil
Trung bình mỗi trận Brazil ghi 1,3 bàn và nhận 0,9 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số +7.
Vị trí Brazil so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Brazil nằm giữa Uruguay và Paraguay. Đội đầu bảng Argentina đang hơn 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn |
| 2 | Éderson Silva | Tiền vệ |
| 3 | Gabriel Magalhães | Hậu vệ |
| 4 | Marquinhos | Hậu vệ |
| 5 | Casemiro | Tiền vệ |
| 5 | Danilo Santos | Tiền vệ |
| 6 | Alex Sandro | Hậu vệ |
| 6 | Douglas Santos | Hậu vệ |
| 7 | Vinícius Júnior | Tiền vệ |
| 8 | Bruno Guimarães | Tiền vệ |
| 9 | Matheus Cunha | Tiền đạo |
| 10 | Neymar | Tiền đạo |
| 10 | Raphinha | Tiền vệ |
| 12 | Weverton | Thủ môn |
| 13 | Danilo | Hậu vệ |
| 14 | Bremer | Hậu vệ |
| 15 | Léo Pereira | Hậu vệ |
| 17 | Fabinho | Tiền vệ |
| 19 | Endrick | Tiền đạo |
| 20 | Lucas Paquetá | Tiền vệ |
| 21 | Luiz Henrique | Tiền đạo |
| 22 | Gabriel Martinelli | Tiền vệ |
| 23 | Ederson | Thủ môn |
| 24 | Ibañez | Hậu vệ |
| 25 | Thiago | Tiền đạo |
| 26 | Rayan | Tiền đạo |